Avastin 100mg/4ml - Thuốc chống ung thư hiệu quả của Thụy Sỹ
Chính sách khuyến mãi
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
Video
Avastin 100mg/4ml: Thuốc Chống Ung Thư
Avastin 100mg/4ml là thuốc chống ung thư được sản xuất và phân phối trên toàn thế giới bởi Công ty Roche - Thụy Sỹ. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, giúp kiểm soát, ngăn chặn sự phát triển tế bào ung thư và hỗ trợ quá trình hồi phục.
Thành phần
Thành phần hoạt chất chính: Bevacizumab
Giới thiệu Bevacizumab
Bevacizumab là một loại kháng thể đơn dòng người hóa, tác động lên yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). VEGF đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạch máu mới nuôi dưỡng khối u. Bằng cách ức chế VEGF, Bevacizumab làm giảm sự hình thành mạch máu mới, hạn chế sự phát triển và di căn của khối u.
Công dụng - Chỉ định
Avastin 100mg/4ml được chỉ định trong các trường hợp:
- Ung thư đại trực tràng di căn
- Ung thư vú tái phát cục bộ, ung thư vú di căn
- Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, tiến triển, di căn/tái phát
- Ung thư tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn
- U nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào thần kinh đệm ác tính (Giai đoạn IV-WHO)
Cách dùng - Liều dùng
Liều dùng Avastin phụ thuộc vào loại ung thư và phác đồ điều trị. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp. Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo:
Loại Ung Thư | Liều dùng |
---|---|
Ung thư đại trực tràng di căn | Bước 1: 5 mg/kg/lần, mỗi 2 tuần; hoặc 7.5 mg/kg/lần mỗi 3 tuần; Bước 2: 10 mg/kg/lần mỗi 2 tuần; hoặc 15 mg/kg/lần mỗi 3 tuần. |
Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển, di căn/tái phát | Kết hợp với hóa trị có platin 6 chu kỳ, sau đó dùng Avastin đơn trị. Liều Avastin tùy thuộc vào phác đồ sử dụng (cisplatin hoặc carboplatin). |
Ung thư tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn | 10 mg/kg/lần, mỗi 2 tuần. Có thể phối hợp với interferon alfa-2a. |
U nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào thần kinh đệm ác tính (Giai đoạn IV-WHO) | 10 mg/kg/lần, mỗi 2 tuần hoặc 15 mg/kg/lần, mỗi 3 tuần. Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với irinotecan. |
Người già: Không cần chỉnh liều.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng
- Nguy cơ chảy máu tăng cao
- Bệnh nhân mới bị xuất huyết phổi, ho ra máu
- Tiền sử huyết khối động mạch
- Người trên 65 tuổi
- Nguy cơ biến cố huyết khối tĩnh mạch độ 3 trở xuống
- Bệnh tim mạch nặng/suy tim sung huyết
- Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
Tác dụng phụ
(Thông tin về tác dụng phụ cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)
Tương tác thuốc
(Thông tin về tương tác thuốc cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)
Dược lực học
(Thông tin về dược lực học cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)
Dược động học
(Thông tin về dược động học cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)
Xử lý quá liều
(Thông tin về xử lý quá liều cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)
Quên liều
(Thông tin về quên liều cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)
Quy cách đóng gói
Hộp 1 lọ 4ml
Nhà sản xuất
Roche - Thụy Sỹ
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn chính xác về liều lượng, cách dùng và các tác dụng phụ, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này