Avastin 100mg/4ml - Thuốc chống ung thư hiệu quả của Thụy Sỹ

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 

author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2024-11-20 11:27:32

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-15050-12

Video

Avastin 100mg/4ml: Thuốc Chống Ung Thư

Avastin 100mg/4ml là thuốc chống ung thư được sản xuất và phân phối trên toàn thế giới bởi Công ty Roche - Thụy Sỹ. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, giúp kiểm soát, ngăn chặn sự phát triển tế bào ung thư và hỗ trợ quá trình hồi phục.

Thành phần

Thành phần hoạt chất chính: Bevacizumab

Giới thiệu Bevacizumab

Bevacizumab là một loại kháng thể đơn dòng người hóa, tác động lên yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). VEGF đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạch máu mới nuôi dưỡng khối u. Bằng cách ức chế VEGF, Bevacizumab làm giảm sự hình thành mạch máu mới, hạn chế sự phát triển và di căn của khối u.

Công dụng - Chỉ định

Avastin 100mg/4ml được chỉ định trong các trường hợp:

  • Ung thư đại trực tràng di căn
  • Ung thư vú tái phát cục bộ, ung thư vú di căn
  • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, tiến triển, di căn/tái phát
  • Ung thư tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn
  • U nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào thần kinh đệm ác tính (Giai đoạn IV-WHO)

Cách dùng - Liều dùng

Liều dùng Avastin phụ thuộc vào loại ung thư và phác đồ điều trị. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp. Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo:

Loại Ung Thư Liều dùng
Ung thư đại trực tràng di căn Bước 1: 5 mg/kg/lần, mỗi 2 tuần; hoặc 7.5 mg/kg/lần mỗi 3 tuần; Bước 2: 10 mg/kg/lần mỗi 2 tuần; hoặc 15 mg/kg/lần mỗi 3 tuần.
Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển, di căn/tái phát Kết hợp với hóa trị có platin 6 chu kỳ, sau đó dùng Avastin đơn trị. Liều Avastin tùy thuộc vào phác đồ sử dụng (cisplatin hoặc carboplatin).
Ung thư tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn 10 mg/kg/lần, mỗi 2 tuần. Có thể phối hợp với interferon alfa-2a.
U nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào thần kinh đệm ác tính (Giai đoạn IV-WHO) 10 mg/kg/lần, mỗi 2 tuần hoặc 15 mg/kg/lần, mỗi 3 tuần. Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với irinotecan.

Người già: Không cần chỉnh liều.

Chống chỉ định

Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng

  • Nguy cơ chảy máu tăng cao
  • Bệnh nhân mới bị xuất huyết phổi, ho ra máu
  • Tiền sử huyết khối động mạch
  • Người trên 65 tuổi
  • Nguy cơ biến cố huyết khối tĩnh mạch độ 3 trở xuống
  • Bệnh tim mạch nặng/suy tim sung huyết
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú

Tác dụng phụ

(Thông tin về tác dụng phụ cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)

Tương tác thuốc

(Thông tin về tương tác thuốc cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)

Dược lực học

(Thông tin về dược lực học cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)

Dược động học

(Thông tin về dược động học cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)

Xử lý quá liều

(Thông tin về xử lý quá liều cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)

Quên liều

(Thông tin về quên liều cần được bổ sung từ nguồn tin y tế đáng tin cậy. Việc tự ý sử dụng thông tin này không được khuyến khích.)

Quy cách đóng gói

Hộp 1 lọ 4ml

Nhà sản xuất

Roche - Thụy Sỹ

Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn chính xác về liều lượng, cách dùng và các tác dụng phụ, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn thông tin mới nhất và phù hợp nhất. Tuy nhiên, vì thuốc có thể xảy ra tương tác và có tá dụng khác nhau ở mỗi người, vì thế chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin này bao gồm tất cả các tương tác có thể. Thông tin này không thay thế cho lời khuyên từ các chuyên gia y tế. Hãy trao đổi với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, vitamin, thảo dược và chất bổ sung, và các loại thuốc không kê đơn mà hiện tại bạn đang sử dụng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ