Nimotop 30mg - Thuốc điều trị thiếu hụt thần kinh hiệu quả

Nimotop 30mg - Thuốc điều trị thiếu hụt thần kinh hiệu quả

Mã: 400110517224 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Thổ Nhĩ Kì
Dạng bào chế
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên

Thông tin Nimotop 30mg - Thuốc điều trị thiếu hụt thần kinh hiệu quả

Nimotop 30mg

Nimotop 30mg là thuốc điều trị hiệu quả sự thiếu hụt thần kinh do thiếu máu cục bộ sau xuất huyết dưới màng nhện, suy chức năng não do tuổi già. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Bayer South East Asia Pte., Ltd.

Thành phần

Thành phần Hàm lượng
Nimodipine 30mg

Thông tin về Nimodipine

Giới thiệu

Nimodipine là một chất đối vận kênh canxi thuộc nhóm dihydropyridine. Nó hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu não, tăng cường lưu lượng máu đến não.

Chỉ định

Nimodipine được sử dụng để phòng ngừa và điều trị thiếu hụt thần kinh do thiếu máu cục bộ sau xuất huyết dưới màng nhện và suy chức năng não ở người già.

Công dụng - Chỉ định

  • Phòng ngừa và điều trị thiếu hụt thần kinh do thiếu máu cục bộ sau xuất huyết dưới màng nhện.
  • Suy chức năng não ở người già.

Cách dùng - Liều dùng

Liều dùng cần được bác sĩ chỉ định cụ thể tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Tuy nhiên, thông tin tham khảo như sau:

  • Phòng ngừa và điều trị thiếu máu cục bộ thần kinh do co thắt mạch máu não sau xuất huyết dưới nhện: Tiêm truyền tĩnh mạch tối đa 14 ngày, sau đó dùng đường uống 2 viên mỗi 4 giờ trong 7 ngày.
  • Suy chức năng não ở người già: 1 viên x 3 lần/ngày.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Sử dụng đồng thời với rifampicin và một số thuốc chống động kinh (cần tham khảo ý kiến bác sĩ).

Tác dụng phụ

Một số tác dụng phụ có thể gặp phải bao gồm:

  • Hạ huyết áp
  • Giãn mạch
  • Phát ban đỏ
  • Đau đầu
  • Nhịp tim nhanh
  • Buồn nôn
  • Giảm tiểu cầu
  • (Đối với dạng tiêm): Tăng transaminase, phosphatase kiềm, γ-GT, giảm chức năng thận kèm tăng urê huyết thanh &/hoặc creatinin, ngoại tâm thu.

Lưu ý: Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Nimodipine có thể tương tác với một số thuốc khác, đặc biệt là các thuốc ức chế hoặc kích thích hệ cytochrome P450 (ví dụ: kháng sinh macrolide, thuốc ức chế protease chống HIV, thuốc kháng nấm azole, nefazodone & fluoxetine, cimetidine, quinupristin/dalfopristin, valproic acid). Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nồng độ nimodipine trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ. Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng.

Thận trọng khi sử dụng

  • Bệnh nhân huyết áp thấp (huyết áp tâm thu < 100mmHg).
  • Tăng áp lực nội sọ hoặc phù não.
  • Sử dụng lâu dài thuốc chống động kinh.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • Cần theo dõi huyết áp hoặc giảm liều nimodipine khi dùng cùng thuốc ức chế/kích thích hệ cytochrome P450.

Xử lý quá liều

Cấp cứu ngay nếu có các triệu chứng như nôn mửa, chóng mặt nghiêm trọng, buồn ngủ, nói chậm, mờ mắt, ảo giác, khó thở, tăng khát, tăng đi tiểu, mùi hơi thở trái cây, hoặc mất ý thức.

Quên liều

Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo. Không dùng thêm thuốc để bù liều.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Về lý thuyết, chóng mặt (một tác dụng phụ có thể xảy ra) có thể làm giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc khi dùng thuốc.

Lưu ý khác

  • Tránh uống rượu.
  • Có thể cần tránh một số loại thực phẩm (rượu vang đỏ, phô mai già, thịt khô, cá ngừ và một số loại cá khác).

Quy cách đóng gói

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Nhà sản xuất

Bayer South East Asia Pte., Ltd.

Sản phẩm tương tự

  • Mianifax
  • Nimotop 10 mg/50ml
  • Inimod 30mg
  • Inimod 10 mg/50ml

Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất