Itamerinon 10 - Milrinon 10mg Medlac Pharma Italy
Liên hệ
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Dung dịch tiêm truyền
- Đóng gói
- Hộp 5 ống x 10ml
- Hạn sử dụng
- 24 tháng
Thông tin Itamerinon 10 - Milrinon 10mg Medlac Pharma Italy
Ở người bị suy tim sung huyết nặng hoặc suy tim cấp khi các biện pháp thông thường chưa đáp ứng đầy đủ, Itamerinon 10 được sử dụng chủ yếu trong điều trị ngắn hạn nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng tim mạch và huyết động. Thuốc này có chứa Milrinone 10mg, tác động lên enzym PDE3 với hai hiệu quả là tăng sức co bóp cơ tim và gây giãn mạch, từ đó hỗ trợ cải thiện cung lượng tim. Itamerinon 10 được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền, do công ty Medlac Pharma Italy sản xuất tại Việt Nam và đóng gói thành các hộp 5 ống x 10ml. Thuốc Itamerinon 10 cần được sử dụng tại cơ sở y tế với sự theo dõi chặt chẽ các chỉ số tim mạch và chức năng thận. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần lưu ý nguy cơ hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, giảm kali máu và một số phản ứng bất lợi khác.
Thành phần của Itamerinon 10
-
Milrinone: 10mg/ống.
-
Tá dược: Vừa đủ 1 ống.
Dạng bào chế
-
Dung dịch tiêm truyền.
Công dụng - Chỉ định của Itamerinon 10
-
Công dụng:
-
Milrinone là chất ức chế chọn lọc phosphodiesterase type 3 (PDE3), giúp làm tăng nồng độ cAMP trong tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu.
-
Tăng cAMP làm tăng sức co bóp cơ tim, đồng thời gây giãn động mạch và tĩnh mạch.
-
Nhờ đó, thuốc hỗ trợ cải thiện cung lượng tim, giảm sức cản mạch ngoại vi và giảm gánh nặng cho tim.
-
Tác dụng xuất hiện nhanh khi dùng đường tĩnh mạch, phù hợp với điều trị ngắn hạn trong các tình trạng suy tim nặng.
-
-
Chỉ định:
-
Ở người lớn:
-
Điều trị ngắn hạn suy tim sung huyết nặng khi người bệnh không đáp ứng đầy đủ với các biện pháp điều trị duy trì thông thường.
-
Điều trị suy tim cấp, bao gồm tình trạng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật tim.
-
-
Ở trẻ em:
-
Điều trị ngắn hạn suy tim sung huyết nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như glycosid tim, thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch và/hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin.
-
Điều trị ngắn hạn suy tim cấp ở trẻ em, bao gồm hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật tim.
-
-
Hướng dẫn sử dụng Itamerinon 10
-
Cách dùng:
-
Itamerinon 10 được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng theo quy định.
-
Dung dịch Milrinone có thể được pha với Natri clorid 0,9%, Natri clorid 0,45% hoặc Glucose 5%.
-
Thuốc cần được sử dụng tại cơ sở y tế có phương tiện theo dõi huyết động và hồi sức tim mạch.
-
-
Liều dùng:
-
Người lớn:
-
Liều khởi đầu: 50 microgam/kg thể trọng, truyền trong thời gian tối thiểu 10 phút.
-
Liều duy trì: truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 0,375–0,75 microgam/kg/phút, tùy theo đáp ứng lâm sàng và các thông số huyết động.
-
Tổng liều trong 24 giờ không vượt quá 1,13mg/kg/ngày.
-
-
Trẻ em:
-
Liều nạp: 50–75 microgam/kg, truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 30–60 phút.
-
Liều duy trì: truyền liên tục với tốc độ 0,25–0,75 microgam/kg/phút.
-
Liều cụ thể được lựa chọn dựa trên đáp ứng huyết động và khả năng xuất hiện tác dụng không mong muốn.
-
Thời gian điều trị có thể kéo dài khoảng 35 giờ tùy từng trường hợp.
-
-
Đối tượng đặc biệt:
-
Người suy thận cần điều chỉnh tốc độ truyền duy trì do Milrinone được thải trừ chủ yếu qua thận.
-
Người cao tuổi thường không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận được bảo tồn, nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
-
-
Chống chỉ định của Itamerinon 10
-
Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
-
Ngoài ra, Itamerinon 10 chống chỉ định trong trường hợp giảm thể tích tuần hoàn nặng.
Lưu ý khi sử dụng Itamerinon 10
-
Chỉ sử dụng Itamerinon 10 tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện theo dõi và hồi sức tim mạch.
-
Cần theo dõi huyết áp, nhịp tim, điện tâm đồ, tình trạng lâm sàng, cân bằng dịch, điện giải và chức năng thận trong quá trình điều trị.
-
Milrinone có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất và trên thất, do đó cần thận trọng ở người có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ loạn nhịp.
-
Theo dõi huyết áp thường xuyên vì thuốc có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở người vốn có huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc giãn mạch.
-
Milrinone không thay thế được can thiệp ngoại khoa trong các trường hợp tắc nghẽn cơ học như hẹp van động mạch chủ nặng, hẹp van động mạch phổi hoặc hẹp dưới van động mạch chủ do phì đại cơ tim.
-
Cần kiểm tra vị trí tiêm truyền để phát hiện kích ứng, viêm tĩnh mạch hoặc thoát mạch.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Người suy thận: Cần điều chỉnh tốc độ truyền duy trì và theo dõi chức năng thận do thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận.
-
Người cao tuổi: Có thể không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận còn tốt, nhưng cần theo dõi trong quá trình điều trị.
-
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
-
Phụ nữ cho con bú: Dữ liệu về độ an toàn còn hạn chế, cần thận trọng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
-
Ưu nhược điểm của Itamerinon 10
-
Ưu điểm:
-
Itamerinon 10 chứa Milrinone, có tác dụng đồng thời tăng sức co bóp cơ tim và giãn mạch.
-
Itamerinon 10 có tác dụng nhanh khi truyền tĩnh mạch, phù hợp với điều trị ngắn hạn trong suy tim cấp và suy tim sung huyết nặng.
-
Itamerinon 10 tác động thông qua ức chế PDE3 và không phụ thuộc vào kích thích thụ thể beta-adrenergic.
-
Itamerinon 10 có thể hỗ trợ cải thiện cung lượng tim và huyết động trong những tình huống cần hỗ trợ tuần hoàn ngắn hạn.
-
-
Nhược điểm:
-
Itamerinon 10 chỉ được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
-
Itamerinon 10 cần theo dõi liên tục huyết áp, nhịp tim, điện tâm đồ, điện giải và chức năng thận.
-
Itamerinon 10 có thể gây hạ huyết áp và rối loạn nhịp tim.
-
Itamerinon 10 không thích hợp cho điều trị duy trì lâu dài và không thay thế các biện pháp can thiệp ngoại khoa trong tắc nghẽn cơ học.
-
Tác dụng không mong muốn của Itamerinon 10
-
Thường gặp: Đau đầu, ngoại tâm thu, nhịp nhanh thất, nhịp nhanh trên thất, hạ huyết áp.
-
Ít gặp: Giảm tiểu cầu, hạ kali máu, run, rung thất, đau ngực hoặc đau thắt ngực, rối loạn chức năng gan.
-
Rất hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, xoắn đỉnh, co thắt phế quản, phát ban và phản ứng da dị ứng.
-
Chưa xác định tần suất: Giảm số lượng hồng cầu và/hoặc hemoglobin, suy thận, phản ứng tại vị trí tiêm truyền, xuất huyết não thất, còn ống động mạch.
Tương tác của Itamerinon 10
-
Thuốc chẹn kênh calci: Về mặt lý thuyết có thể xảy ra tương tác với Milrinone, tuy nhiên chưa có bằng chứng rõ ràng về ý nghĩa lâm sàng.
-
Digitalis: Milrinone có thể làm tăng sức co bóp cơ tim ở người đang sử dụng digitalis mà không làm xuất hiện dấu hiệu ngộ độc glycosid tim; vẫn cần theo dõi sát khi phối hợp.
-
Thuốc lợi tiểu: Do Milrinone cải thiện cung lượng tim, tác dụng của thuốc lợi tiểu có thể tăng lên; bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều để hạn chế nguy cơ mất nước hoặc rối loạn điện giải.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp.
-
Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
-
Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
-
-
Quá liều:
-
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với Milrinone.
-
Khi nghi ngờ hoặc xác định quá liều, cần ngừng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp.
-
Cần duy trì ổn định huyết động và chức năng tuần hoàn, đồng thời theo dõi người bệnh tại cơ sở y tế.
-
Bảo quản
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
-
Dung dịch Itamerinon 10 sau khi pha với dịch truyền phù hợp có thể ổn định trong vòng 24 giờ khi bảo quản ở 2–8°C và tránh ánh sáng.
-
Nên sử dụng dung dịch sau khi pha càng sớm càng tốt, tốt nhất là ngay sau khi pha.
Hạn sử dụng
-
24 tháng
Quy cách đóng gói
-
Hộp 5 ống x 10ml.
Nhà sản xuất
-
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy – Việt Nam.
Giá Itamerinon 10 là bao nhiêu?
-
Itamerinon 10 hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Itamerinon 10 ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Itamerinon 10 tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Itamerinon 10 - Milrinon 10mg Medlac Pharma Italy
Liên hệ