Metmintex 3.0g Venus Remedies

Metmintex 3.0g Venus Remedies

Mã: 890110193223 NSX: Nanocare

Liên hệ

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ
Dạng bào chế
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Metmintex 3.0g Venus Remedies

Metmintex 3g là thuốc kháng sinh kê đơn dạng bột pha tiêm, chứa Cefoperazon 2000mg phối hợp cùng Sulbactam 1000mg, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Cefoperazon tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, còn Sulbactam có khả năng ức chế beta-lactamase, giúp bảo vệ Cefoperazon và hỗ trợ mở rộng phổ tác dụng của thuốc. Sản phẩm này được sản xuất bởi Venus Remedies Limited tại Ấn Độ và thường được sử dụng tại cơ sở y tế trong các trường hợp nhiễm khuẩn từ mức độ vừa đến nặng. Khi điều trị bằng Metmintex 3g, cần đặc biệt lưu ý tiền sử dị ứng với Penicillin hoặc Cephalosporin, nguy cơ rối loạn đông máu và phản ứng giống disulfiram khi sử dụng rượu bia. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phát ban, đau tại vị trí tiêm, viêm tĩnh mạch, thay đổi men gan và các bất thường về huyết học. 

Thành phần của Metmintex 3g    

  • Cefoperazon natri: tương đương Cefoperazon 2000mg.

  • Sulbactam natri: tương đương Sulbactam 1000mg.

Dạng bào chế

  • Bột pha tiêm/truyền. 

Công dụng - Chỉ định của Metmintex 3g 

  • Công dụng:

    • Cefoperazon thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp thành tế bào.

    • Cefoperazon có phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.

    • Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase, có khả năng bất hoạt các enzym do vi khuẩn tiết ra để phá hủy kháng sinh.

    • Khi phối hợp với Cefoperazon, Sulbactam giúp hạn chế sự phân hủy kháng sinh bởi beta-lactamase, góp phần tăng hiệu lực điều trị và mở rộng khả năng kiểm soát các chủng vi khuẩn sinh men beta-lactamase.

  • Chỉ định: 

    • Metmintex 3g được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

      • Nhiễm khuẩn đường hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản.

      • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu như viêm bể thận, viêm bàng quang phức tạp.

      • Nhiễm khuẩn ổ bụng, viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật.

      • Nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt các trường hợp có nguồn gốc từ đường mật hoặc đường tiêu hóa.

      • Nhiễm khuẩn da và mô mềm như viêm mô tế bào, áp xe, nhiễm trùng vết thương.

      • Nhiễm khuẩn xương và khớp.

      • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa như viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu.

      • Bệnh lậu.

      • Dự phòng nhiễm khuẩn trong một số phẫu thuật, bao gồm phẫu thuật ổ bụng, phụ khoa, tim mạch và chấn thương chỉnh hình.

Hướng dẫn sử dụng Metmintex 3g                 

  • Cách dùng: 

    • Metmintex 3g chỉ được sử dụng bằng đường tiêm.

    • Có thể tiêm bắp sâu hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch sau khi hoàn nguyên bột thuốc với dung môi thích hợp.

    • Dung môi có thể sử dụng gồm nước cất pha tiêm hoặc dung dịch Natri clorid 0,9% theo hướng dẫn chuyên môn.

    • Thuốc cần được sử dụng dưới sự chỉ định và theo dõi của nhân viên y tế.

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1–2g Cefoperazon mỗi 12 giờ.

      • Nhiễm khuẩn nặng: 2–4g Cefoperazon mỗi 12 giờ.

    • Trẻ em:

      • 25–100mg/kg mỗi 12 giờ.

    • Người bệnh gan hoặc tắc mật:

      • Tổng liều không vượt quá 4g/24 giờ.

    • Người suy thận:

      • Không cần giảm liều Cefoperazon ở người suy thận.

      • Liều cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên mức độ nhiễm khuẩn, tình trạng người bệnh và đáp ứng điều trị.

Chống chỉ định của Metmintex 3g                       

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

  • Không sử dụng cho người dị ứng với Cefoperazon, Sulbactam hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin.

  • Cần lưu ý tiền sử dị ứng với Penicillin do có khả năng xảy ra phản ứng dị ứng chéo.

Lưu ý khi sử dụng Metmintex 3g                       

  • Cần khai báo đầy đủ tiền sử dị ứng với thuốc, đặc biệt là các kháng sinh thuộc nhóm Penicillin và Cephalosporin.

  • Người có nguy cơ rối loạn đông máu, suy dinh dưỡng, bệnh gan hoặc người cao tuổi cần được theo dõi thời gian Prothrombin.

  • Cefoperazon có thể làm giảm một số yếu tố đông máu và gây thiếu Vitamin K, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh gan mật.

  • Khi phối hợp với Aminoglycosid, cần theo dõi chức năng thận do có thể tăng nguy cơ tổn thương thận.

  • Không pha chung Aminoglycosid với Metmintex 3g trong cùng một dung dịch tiêm vì có thể xảy ra tương kỵ vật lý.

  • Điều trị kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm phát triển quá mức, dẫn đến bội nhiễm và tăng nguy cơ kháng thuốc.

  • Không sử dụng rượu, bia hoặc các sản phẩm chứa cồn trong thời gian điều trị và ít nhất 72 giờ sau liều cuối do nguy cơ xuất hiện phản ứng giống disulfiram.

  • Nếu xuất hiện đỏ bừng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn hoặc tim đập nhanh sau khi sử dụng rượu, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế.

  • Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.

    • Phụ nữ cho con bú: Cefoperazon/Sulbactam có thể bài tiết vào sữa mẹ; chỉ sử dụng khi có chỉ định và đánh giá phù hợp của bác sĩ.

    • Người cao tuổi: Cần theo dõi sát chức năng đông máu và tình trạng dinh dưỡng khi có nguy cơ thiếu Vitamin K.

    • Người bệnh gan hoặc tắc mật: Tổng liều Cefoperazon không vượt quá 4g/24 giờ.

    • Người suy thận: Không cần giảm liều Cefoperazon, nhưng cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp với Aminoglycosid.

    • Người có tiền sử dị ứng Penicillin: Cần được đánh giá cẩn thận trước khi dùng do khả năng xảy ra phản ứng dị ứng chéo.

Ưu nhược điểm của Metmintex 3g                       

  • Ưu điểm:

    • Metmintex 3g phối hợp Cefoperazon và Sulbactam, giúp mở rộng khả năng tác động trên nhiều chủng vi khuẩn.

    • Metmintex 3g có thể được sử dụng trong nhiều loại nhiễm khuẩn như hô hấp, tiết niệu, ổ bụng, đường mật, da và mô mềm, xương khớp, sản phụ khoa và nhiễm khuẩn huyết.

    • Metmintex 3g có dạng bột pha tiêm, phù hợp với những trường hợp cần điều trị kháng sinh bằng đường tiêm tại cơ sở y tế.

    • Metmintex 3g có Sulbactam giúp ức chế beta-lactamase, qua đó bảo vệ Cefoperazon khỏi sự phân hủy bởi các enzym này.

    • Metmintex 3g có thể được sử dụng trong dự phòng nhiễm khuẩn ở một số phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.

  • Nhược điểm:

    • Metmintex 3g là thuốc kê đơn và cần được sử dụng dưới sự chỉ định, theo dõi của nhân viên y tế.

    • Metmintex 3g chỉ sử dụng bằng đường tiêm/truyền nên không thuận tiện như các thuốc kháng sinh đường uống.

    • Metmintex 3g có thể gây rối loạn tiêu hóa, phản ứng trên da, đau tại vị trí tiêm hoặc thay đổi chỉ số xét nghiệm.

    • Metmintex 3g cần thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc Aminoglycosid do nguy cơ tương tác và tác dụng bất lợi.

    • Metmintex 3g không nên phối hợp với rượu bia do nguy cơ xuất hiện phản ứng giống disulfiram.

    • Metmintex 3g nếu sử dụng kéo dài hoặc không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm và kháng kháng sinh.

Tác dụng không mong muốn của Metmintex 3g                      

  • Thường gặp:

    • Tiêu chảy.

    • Buồn nôn, nôn.

    • Ban da.

    • Đau tại vị trí tiêm.

    • Viêm tĩnh mạch tại nơi truyền.

  • Ít gặp:

    • Mày đay.

    • Ngứa.

    • Tăng men gan AST, ALT và Bilirubin.

  • Hiếm gặp:

    • Giảm Prothrombin huyết.

    • Giảm tiểu cầu.

    • Giảm bạch cầu trung tính.

    • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.

    • Đau đầu.

    • Co giật, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc ở người suy thận.

  • Khi xuất hiện phản ứng bất thường, cần thông báo ngay cho cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Tương tác của Metmintex 3g                       

  • Warfarin, Heparin: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi các chỉ số đông máu.

  • Rượu, bia và đồ uống chứa cồn: Có thể gây phản ứng giống disulfiram; cần tránh trong thời gian điều trị và ít nhất 72 giờ sau liều cuối.

  • Aminoglycosid: Không pha chung với Metmintex 3g trong cùng một dung dịch tiêm do có thể xảy ra tương kỵ vật lý. Khi cần phối hợp, hai thuốc phải được sử dụng riêng theo chỉ định.

  • Xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp Benedict hoặc Fehling: Có thể cho kết quả dương tính giả.

  • Phối hợp với Aminoglycosid cũng có thể làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận, do đó cần theo dõi chức năng thận.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: 

    • Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp. 

    • Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. 

    • Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. 

  • Quá liều: 

    • Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Metmintex 3g, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi và xử trí.

    • Quá liều hoặc nồng độ thuốc tăng cao có thể làm tăng nguy cơ các phản ứng bất lợi, trong đó có rối loạn thần kinh như đau đầu hoặc co giật.

    • Việc xử trí cần dựa trên biểu hiện lâm sàng và tình trạng cụ thể của người bệnh dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.

Bảo quản

  • Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng

Hạn sử dụng

  • 24 tháng

Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ. 

Nhà sản xuất

  • Venus Remedies Limited.

  • Xuất xứ: Ấn Độ.

Giá Metmintex 3g là bao nhiêu?

  • Metmintex 3g hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.

Mua Metmintex 3g ở đâu?

Các bạn có thể dễ dàng mua Metmintex 3g tại Trường Anh bằng cách:

  • Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.

  • Mua hàng trên website: https://santhuoc.net

  • Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

Sản phẩm tương tự

"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"

Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất