Susol 15 - Rivaroxaban 15mg Reliv Pharma
Liên hệ
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Susol 15 - Rivaroxaban 15mg Reliv Pharma
Nhà Thuốc Trường Anh xin giới thiệu tới quý khách hàng sản phẩm thuốc Susol 15, bào chế dạng viên nén bao phim, do Công ty TNHH Reliv Healthcare nghiên cứu sản xuất. Đây là thuốc chống đông đường uống chứa Rivaroxaban 15mg, có tác dụng ức chế trực tiếp yếu tố Xa và được sử dụng trong phòng ngừa, điều trị một số tình trạng huyết khối. Susol 15 được chỉ định ở người lớn trong phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân do rung nhĩ không do bệnh van tim, đồng thời được dùng để điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi; một số trường hợp trẻ em cũng có thể sử dụng theo cân nặng và chỉ định. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần đặc biệt theo dõi nguy cơ xuất huyết, chú ý chức năng thận và các thuốc dùng đồng thời vì Rivaroxaban có thể tương tác với nhiều thuốc làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông. Một số tác dụng không mong muốn người bệnh có thể gặp gồm: chảy máu, bầm tím, thiếu máu, đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa và thay đổi chức năng gan, thận.
Thành phần của Susol 15
-
Rivaroxaban 15mg.
Dạng bào chế
-
Viên nén bao phim.
Công dụng - Chỉ định của Susol 15
-
Công dụng:
-
Rivaroxaban là thuốc chống đông đường uống, tác động trực tiếp và chọn lọc lên yếu tố Xa.
-
Hoạt chất ức chế yếu tố Xa tự do, yếu tố Xa gắn với cục máu đông và phức hợp prothrombinase.
-
Qua đó làm giảm quá trình hình thành thrombin và hạn chế sự hình thành, phát triển của huyết khối.
-
-
Chỉ định:
-
Ở người lớn:
-
Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim có các yếu tố nguy cơ như suy tim, tăng huyết áp, tuổi từ 75 trở lên, đái tháo đường hoặc tiền sử đột quỵ/cơn thiếu máu não thoáng qua.
-
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
-
Điều trị thuyên tắc phổi (PE).
-
Phòng ngừa tái phát DVT và PE.
-
-
Ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi:
-
Điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch ở trẻ có cân nặng phù hợp, sau khi đã điều trị khởi đầu bằng thuốc chống đông đường tiêm ít nhất 5 ngày.
-
-
Hướng dẫn sử dụng Susol 15
-
Cách dùng:
-
Dùng đường uống.
-
Có thể nghiền viên thuốc nếu người bệnh gặp khó khăn khi nuốt và sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
-
Dùng thuốc đúng liều và đúng thời điểm theo phác đồ được kê.
-
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phòng ngừa, điều trị huyết khối.
-
-
Liều dùng:
-
Người lớn:
-
Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở rung nhĩ không do bệnh van tim: liều khuyến cáo chung là 20mg/lần/ngày; liều 15mg/lần/ngày được sử dụng ở người có độ thanh thải creatinin 15–49ml/phút.
-
Điều trị DVT và PE, đồng thời phòng ngừa tái phát: trong 21 ngày đầu dùng 15mg/lần, 2 lần/ngày; từ ngày thứ 22 dùng 20mg/lần/ngày.
-
Sau ít nhất 6 tháng điều trị DVT/PE, có thể duy trì 10mg/lần/ngày; cân nhắc 20mg/ngày nếu nguy cơ tái phát cao.
-
Thời gian điều trị tối thiểu 3 tháng và có thể kéo dài tùy nguy cơ tái phát.
-
-
Trẻ em và thanh thiếu niên:
-
Cân nặng 30–50kg: 15mg/lần/ngày.
-
Cân nặng từ 50kg trở lên: 20mg/lần/ngày.
-
Chỉ bắt đầu sau ít nhất 5 ngày điều trị bằng thuốc chống đông đường tiêm.
-
Thời gian điều trị tối thiểu 3 tháng, có thể kéo dài đến 12 tháng nếu cần; liều cần được điều chỉnh định kỳ theo cân nặng.
-
-
Người suy thận:
-
Độ thanh thải creatinin 50–80ml/phút: thường không cần điều chỉnh liều.
-
Độ thanh thải creatinin 15–29ml/phút: cần thận trọng khi sử dụng.
-
Độ thanh thải creatinin dưới 15ml/phút: không khuyến cáo sử dụng.
-
Ở bệnh nhân rung nhĩ có độ thanh thải creatinin 15–49ml/phút: dùng 15mg/lần/ngày.
-
Ở bệnh nhân DVT/PE có độ thanh thải creatinin 15–49ml/phút: 15mg/lần, 2 lần/ngày trong 3 tuần đầu; sau đó có thể giảm còn 15mg/lần/ngày nếu nguy cơ chảy máu cao.
-
-
Người suy gan:
-
Chống chỉ định khi bệnh gan đi kèm rối loạn đông máu, bao gồm xơ gan Child-Pugh B và C.
-
-
Người cao tuổi:
-
Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi.
-
-
Chống chỉ định của Susol 15
-
Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
-
Đang có chảy máu đáng kể trên lâm sàng.
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
-
Có nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng, chẳng hạn loét tiêu hóa, khối u có nguy cơ chảy máu, chấn thương hoặc phẫu thuật gần đây tại não, cột sống hoặc mắt, xuất huyết nội sọ, giãn tĩnh mạch thực quản, dị dạng mạch hoặc phình mạch.
-
Đang sử dụng đồng thời với thuốc chống đông khác, ngoại trừ một số trường hợp chuyển đổi điều trị hoặc duy trì thông ống thông mạch.
-
Bệnh gan kèm rối loạn đông máu, bao gồm xơ gan Child-Pugh B và C.
Lưu ý khi sử dụng Susol 15
-
Susol 15 làm tăng nguy cơ xuất huyết, do đó cần theo dõi các dấu hiệu như chảy máu bất thường, bầm tím, chảy máu cam, tiểu máu hoặc xuất huyết tiêu hóa.
-
Nếu xuất hiện xuất huyết nặng, cần ngừng thuốc và nhanh chóng được đánh giá y tế.
-
Suy thận có thể làm tăng nồng độ Rivaroxaban và nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi độ thanh thải creatinin ở mức 15–29ml/phút.
-
Không khuyến cáo sử dụng ở người lớn có độ thanh thải creatinin dưới 15ml/phút.
-
Thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu cao như rối loạn đông máu, tăng huyết áp nặng chưa kiểm soát, bệnh mạch máu võng mạc, bệnh lý viêm tiến triển đường tiêu hóa, giãn phế quản hoặc tiền sử xuất huyết phổi.
-
Ở bệnh nhân ung thư, cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ do nguy cơ huyết khối và chảy máu có thể đồng thời tăng.
-
Không nên dùng ở bệnh nhân có van tim nhân tạo hoặc mới thay van động mạch chủ qua đường ống thông do chưa có đủ bằng chứng về hiệu quả và độ an toàn.
-
Trước thủ thuật xâm lấn hoặc phẫu thuật, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về thời điểm ngừng thuốc; ngưng Rivaroxaban ít nhất 24 giờ trước thủ thuật.
-
Susol 15 chứa lactose, do đó cần lưu ý ở người không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
-
Khi thực hiện gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng, cần đặc biệt lưu ý nguy cơ tụ máu liên quan đến thuốc chống đông.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định sử dụng Susol 15.
-
Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định sử dụng Susol 15.
-
Trẻ em: Việc sử dụng phụ thuộc vào cân nặng, chỉ định và điều trị chống đông trước đó; cần được bác sĩ theo dõi.
-
Người suy thận: Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị để lựa chọn liều phù hợp.
-
Người suy gan: Chống chỉ định khi bệnh gan kèm rối loạn đông máu, bao gồm xơ gan Child-Pugh B và C.
-
Người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều chỉ dựa vào tuổi nhưng cần chú ý nguy cơ xuất huyết.
-
Ưu nhược điểm của Susol 15
-
Ưu điểm:
-
Susol 15 chứa Rivaroxaban, tác động trực tiếp lên yếu tố Xa và không cần antithrombin để phát huy tác dụng chống đông.
-
Susol 15 được bào chế dạng viên uống, thuận tiện cho việc sử dụng theo phác đồ điều trị.
-
Susol 15 có thể được sử dụng trong điều trị DVT, PE và phòng ngừa tái phát theo chỉ định.
-
Susol 15 có thể được sử dụng ở một số bệnh nhân suy thận với liều được điều chỉnh phù hợp.
-
-
Nhược điểm:
-
Susol 15 có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, bao gồm chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, bầm tím và trong trường hợp nghiêm trọng có thể xuất huyết nội sọ.
-
Susol 15 cần được sử dụng thận trọng ở người suy thận do suy giảm chức năng thận có thể làm tăng nồng độ Rivaroxaban.
-
Susol 15 có khả năng tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4, P-gp, thuốc chống đông và thuốc kháng tiểu cầu.
-
Susol 15 không phù hợp với phụ nữ mang thai, cho con bú và một số bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao.
-
Tác dụng không mong muốn của Susol 15
-
Thường gặp:
-
Thiếu máu.
-
Chóng mặt, đau đầu.
-
Xuất huyết mắt hoặc xuất huyết kết mạc.
-
Chảy máu cam, ho ra máu.
-
Chảy máu lợi.
-
Xuất huyết tiêu hóa.
-
Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
-
Tiêu chảy hoặc táo bón.
-
Tiểu máu, rong kinh.
-
Đau ở tay hoặc chân.
-
Sốt, mệt mỏi, suy nhược.
-
Phù ngoại biên.
-
Bầm tím, xuất huyết dưới da, phát ban, ngứa.
-
Tăng men gan.
-
-
Ít gặp:
-
Hạ huyết áp.
-
Tụ máu dưới da.
-
Nhịp tim nhanh.
-
Tràn máu khớp.
-
Khô miệng.
-
Giảm hoặc tăng số lượng tiểu cầu.
-
Xuất huyết não hoặc xuất huyết nội sọ.
-
Ngất.
-
Phản ứng dị ứng, viêm da dị ứng, phù mạch.
-
Suy giảm chức năng thận.
-
Suy gan và tăng bilirubin.
-
Tăng LDH, amylase hoặc lipase.
-
-
Hiếm gặp:
-
Vàng da.
-
Ứ mật.
-
Viêm gan hoặc tổn thương tế bào gan.
-
Xuất huyết trong cơ.
-
Phù khu trú.
-
Phình mạch giả.
-
Hội chứng khoang do chảy máu.
-
Suy thận cấp do mất máu nghiêm trọng.
-
-
Rất hiếm gặp:
-
Phản ứng phản vệ, bao gồm sốc phản vệ.
-
-
Khi có dấu hiệu chảy máu bất thường hoặc các phản ứng nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ và được xử trí y tế phù hợp.
Tương tác của Susol 15
-
Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole, Ritonavir: Có thể làm tăng đáng kể nồng độ Rivaroxaban và nguy cơ xuất huyết; không nên phối hợp.
-
Clarithromycin, Erythromycin, Fluconazole: Có thể làm tăng nồng độ Rivaroxaban; cần đặc biệt thận trọng ở người suy thận hoặc có nguy cơ chảy máu cao.
-
Dronedarone: Nên tránh phối hợp do thiếu dữ liệu về độ an toàn.
-
Aspirin, Clopidogrel, NSAID và thuốc kháng tiểu cầu: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
-
Naproxen: Có thể làm kéo dài thời gian chảy máu.
-
Enoxaparin và các thuốc chống đông khác: Có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ xuất huyết.
-
SSRI, SNRI: Có thể làm tăng khả năng chảy máu do ảnh hưởng đến hoạt động tiểu cầu.
-
Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital và St John’s Wort: Có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của Rivaroxaban.
-
Warfarin: Có thể làm thay đổi giá trị INR trong giai đoạn chuyển đổi điều trị.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp.
-
Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
-
Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
-
-
Quá liều:
-
Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Susol 15, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và hỗ trợ phù hợp.
-
Không tự ý xử trí tại nhà hoặc tiếp tục dùng thêm thuốc khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
-
Bảo quản
-
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
Hạn sử dụng
-
36 tháng
Quy cách đóng gói
-
Hộp 3 vỉ × 10 viên.
Nhà sản xuất
-
Công ty TNHH Reliv Healthcare.
Giá Susol 15 là bao nhiêu?
-
Susol 15 hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Susol 15 ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Susol 15 tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Susol 15 - Rivaroxaban 15mg Reliv Pharma
Liên hệ