Vincristin 1mg - Thuốc chống ung thư hiệu quả

Vincristin 1mg - Thuốc chống ung thư hiệu quả

Mã: TAPSP0000954 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Bỉ
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ

Thông tin Vincristin 1mg - Thuốc chống ung thư hiệu quả

Vincristin 1mg - Thuốc Chống Ung Thư

Sản xuất bởi: Richter

Quy cách đóng gói: Bột đông khô + 10 ống dung môi 10ml

Thành phần

Thành phần Hàm lượng
Vincristine sulfate 1 mg/lọ
Dung môi Dung dịch NaCl 0,9% 10 ml

Giới thiệu Vincristine Sulfate

Vincristine sulfate là một alkaloid vinca, một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm thuốc ức chế sự phân chia tế bào (thuốc kìm tế bào). Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành thoi vô sắc, một cấu trúc cần thiết cho sự phân chia tế bào. Điều này dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Chỉ định Vincristine Sulfate

Vincristine sulfate được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư, bao gồm cả ung thư máu và ung thư rắn. Một số chỉ định cụ thể bao gồm:

  • Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp
  • Bệnh Hodgkin
  • Lymphoma không Hodgkin (các dạng mô bệnh học điển hình và các giai đoạn lâm sàng)
  • Sarcoma cơ vân
  • Sarcoma Ewing
  • Bướu nguyên bào thần kinh
  • Bướu Wilms
  • Một số loại ung thư rắn khác (thường phối hợp với các thuốc khác)

Công dụng - Chỉ định

Vincristin 1mg được sử dụng trong điều trị:

  • Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp
  • Bệnh Hodgkin
  • Tất cả các dạng mô bệnh học điển hình và các giai đoạn lâm sàng của bệnh lymphoma không-Hodgkin
  • Sarcoma cơ vân
  • Sarcoma Ewing
  • Bướu nguyên bào thần kinh
  • Bướu Wilms
  • Phần lớn các bướu rắn trưởng thành (khi phối hợp với các thuốc kìm tế bào khác)

Cách dùng - Liều dùng

Chỉ dùng tiêm tĩnh mạch. Tuyệt đối tránh tiêm ngoài mạch, tiêm vào màng cứng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Liều dùng cần được tính toán chính xác dựa trên tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.

Người lớn:

Thông thường: 1,0-1,4 mg (tối đa 2 mg)/m2 diện tích bề mặt cơ thể, mỗi tuần một lần. Tổng liều không vượt quá 10-12 mg/m2 trong một đợt điều trị.

Trẻ em:

Thông thường: 1,5 mg/m2 diện tích bề mặt cơ thể, mỗi tuần một lần. Thời gian điều trị 4-6 tuần.

Lưu ý: Giảm liều ở bệnh nhân suy gan. Pha hoạt chất đông khô trong lọ với dung môi kèm theo, sau đó pha loãng với nước muối sinh lý. Tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 1 phút.

Chống chỉ định

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng

  • Thai kỳ: Có thể dùng nhưng cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
  • Cho con bú: Không được cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
  • Người cao tuổi/Suy giảm chức năng tủy xương/Suy gan: Cần thận trọng, có thể cần giảm liều.
  • Khám máu thường xuyên: Giảm bạch cầu dưới 3000/mm3 thì ngừng điều trị và dùng kháng sinh dự phòng.
  • Bệnh thận tăng acid uric: Theo dõi acid uric huyết thanh, uống nhiều nước, dùng thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế xanthine oxidase (như allopurinol).
  • Tiêm ngoài mạch: Gây đau, hoại tử. Ngừng tiêm ngay, tiêm phần còn lại vào tĩnh mạch khác. Có thể tiêm hyaluronidase tại chỗ.
  • Phương pháp tránh thai: Sử dụng phương pháp tránh thai không hormon trong thời gian điều trị.

Tác dụng không mong muốn

  • Thường gặp: Độc thần kinh (rối loạn cảm giác, vận động, thần kinh thực vật), tăng acid uric máu, bệnh thận tăng acid uric máu, rụng tóc.
  • Ít gặp: Độc hệ thần kinh trung ương, giảm natri máu, hội chứng tiết hormon chống lợi tiểu không thích hợp, táo bón, sút cân, buồn nôn, nôn, nổi mề đay.
  • Hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, viêm miệng, vô kinh, vô tinh trùng (sau hóa trị liệu phối hợp).

Ngừng thuốc nếu có triệu chứng độc thần kinh.

Tương tác thuốc

Chống chỉ định phối hợp:

Các thuốc độc thần kinh (như asparaginase, isoniazid).

Thận trọng khi phối hợp:

  • Mitomycin-C (có thể gây khó thở cấp và co thắt phế quản).
  • Phenytoin (có thể làm giảm nồng độ phenytoin trong huyết thanh, tăng nguy cơ co giật).

Thông tin mua thuốc

Bạn có thể mua Vincristin 1mg tại:

  • Mua trực tiếp tại cửa hàng: Khách lẻ (10h-11h sáng, 14h30-15h30 chiều)
  • Website: http://santhuoc.net
  • Hotline: Call/Zalo: 090.179.6388

Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất