Omevingt - Omeprazole 20mg Thephaco
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nang
- Đóng gói
- Hộp 1chai 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Omevingt - Omeprazole 20mg Thephaco
Omevingt được chỉ định cho người mắc các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, bao gồm loét dạ dày, loét tá tràng và viêm thực quản do trào ngược theo hướng dẫn điều trị phù hợp. Thuốc chứa thành phần chính là hoạt chất omeprazole 20mg, có tác dụng ức chế bơm proton tại tế bào thành dạ dày, từ đó làm giảm quá trình tiết acid dịch vị. Omevingt do Công ty Cổ phần Dược và Thiết bị Vật tư Y tế Thanh Hóa sản xuất dưới dạng viên nang tan trong ruột, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid trong dạ dày trước khi giải phóng tại đường tiêu hóa; người bệnh cần dùng đúng liều và thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Trong quá trình điều trị, cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để đánh giá nguy cơ tương tác với omeprazole, đồng thời không tự ý kéo dài liệu trình khi chưa được đánh giá lại. Việc theo dõi đáp ứng điều trị và các phản ứng bất thường giúp kịp thời xử trí nếu xuất hiện vấn đề trong quá trình dùng thuốc.
Thành phần của Omevingt
-
Omeprazole: 20mg.
Dạng bào chế
-
Viên nang tan trong ruột.
Công dụng - Chỉ định của Omevingt
-
Công dụng:
-
Omeprazole thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng giảm tiết acid dịch vị bằng cách ức chế enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày. Nhờ đó, thuốc giúp giảm độ acid trong dạ dày, tạo điều kiện thuận lợi cho tổn thương do acid lành lại và cải thiện các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid.
-
-
Chỉ định:
-
Điều trị loét dạ dày và loét tá tràng.
-
Điều trị viêm thực quản do trào ngược dạ dày – thực quản.
-
Dự phòng tái phát loét dạ dày, loét tá tràng theo chỉ định.
-
Điều trị tình trạng tăng tiết acid bệnh lý trong hội chứng Zollinger–Ellison.
-
Hướng dẫn sử dụng Omevingt
-
Cách dùng:
-
Dùng đường uống.
-
Nuốt nguyên viên nang với nước, không nhai hoặc nghiền viên nang vì thuốc được bào chế để giải phóng hoạt chất tại ruột.
-
Nên dùng thuốc trước bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
-
-
Liều dùng:
-
Loét tá tràng: 20mg/ngày, trong 2–4 tuần.
-
Loét dạ dày: 20mg/ngày, trong 4–8 tuần.
-
Viêm thực quản do trào ngược: 20mg/ngày, thường trong 4–8 tuần tùy đáp ứng.
-
Dự phòng tái phát loét dạ dày, tá tràng: 20–40mg/ngày tùy tình trạng bệnh.
-
Hội chứng Zollinger–Ellison: Liều khởi đầu thường là 60mg/ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng; liều cao cần được bác sĩ theo dõi.
-
Liều dùng và thời gian điều trị phải được cá thể hóa theo bệnh lý và đáp ứng của người bệnh. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
-
Chống chỉ định của Omevingt
-
Không dùng cho người mẫn cảm với omeprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Lưu ý khi sử dụng Omevingt
-
Cần đánh giá nguyên nhân đau bụng, khó tiêu hoặc triệu chứng kéo dài trước khi tự điều trị bằng thuốc giảm tiết acid.
-
Nếu xuất hiện dấu hiệu báo động như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc khó nuốt tăng dần, cần khám sớm.
-
Sử dụng omeprazole kéo dài có thể làm tăng nguy cơ thiếu magnesi, giảm hấp thu vitamin B12 hoặc một số biến cố khác ở người có yếu tố nguy cơ.
-
Điều trị dài ngày cần được bác sĩ đánh giá định kỳ về hiệu quả và sự cần thiết tiếp tục dùng thuốc.
-
Không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều nếu đang điều trị bệnh lý tăng tiết acid nghiêm trọng.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
-
Phụ nữ cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
-
Người suy gan: Có thể cần điều chỉnh liều do quá trình chuyển hóa omeprazole bị ảnh hưởng.
-
Người cao tuổi: Thường không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi, nhưng cần xem xét bệnh lý đi kèm và các thuốc đang sử dụng.
-
Trẻ em: Chỉ dùng khi có chỉ định phù hợp với độ tuổi và tình trạng bệnh; không tự áp dụng liều người lớn.
-
Ưu nhược điểm của Omevingt
-
Ưu điểm:
-
Omevingt chứa omeprazole 20mg, giúp giảm tiết acid dịch vị và hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến acid dạ dày.
-
Dạng viên nang tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid trong dạ dày.
-
Có thể sử dụng trong nhiều bệnh lý tiêu hóa như loét dạ dày, loét tá tràng và viêm thực quản trào ngược khi có chỉ định.
-
-
Nhược điểm:
-
Omevingt có thể gây đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón hoặc đầy hơi.
-
Có nguy cơ tương tác với một số thuốc chuyển hóa qua enzym gan, cần rà soát thuốc dùng kèm.
-
Việc sử dụng kéo dài cần được theo dõi và đánh giá định kỳ, không nên tự dùng liên tục khi chưa xác định rõ nguyên nhân triệu chứng.
-
Tác dụng không mong muốn của Omevingt
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc đầy hơi.
-
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
-
Da: Phát ban, ngứa hoặc các phản ứng quá mẫn.
-
Gan: Có thể tăng men gan; hiếm gặp các phản ứng tổn thương gan.
-
Khi dùng kéo dài: Có thể gặp giảm magnesi máu, thiếu vitamin B12 hoặc tăng nguy cơ một số nhiễm khuẩn đường tiêu hóa ở người có yếu tố nguy cơ.
-
Nếu xuất hiện phản ứng nghiêm trọng hoặc triệu chứng bất thường kéo dài, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được đánh giá.
Tương tác của Omevingt
-
Warfarin: Có thể làm thay đổi tác dụng chống đông; cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp.
-
Phenytoin: Omeprazole có thể làm tăng nồng độ phenytoin, cần theo dõi và điều chỉnh khi cần.
-
Diazepam: Có thể làm chậm quá trình thải trừ, khiến tác dụng của thuốc kéo dài.
-
Clopidogrel: Omeprazole có thể làm giảm hoạt hóa clopidogrel, do đó cần được bác sĩ cân nhắc lựa chọn thuốc phù hợp.
-
Một số thuốc kháng nấm như ketoconazole, itraconazole: Giảm acid dạ dày có thể làm thay đổi khả năng hấp thu.
-
Methotrexate liều cao: Có thể làm tăng nồng độ methotrexate hoặc kéo dài thời gian thải trừ trong một số trường hợp.
-
Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Omevingt.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Uống liều đã quên khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.
-
Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
-
Không uống gấp đôi liều để bù.
-
-
Quá liều:
-
Dùng quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt hoặc các biểu hiện bất thường khác.
-
Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn xử trí.
-
Không tự gây nôn hoặc tự ý sử dụng thuốc khác để xử lý.
-
Bảo quản
-
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
Hạn sử dụng
-
36 tháng
Quy cách đóng gói
-
Hộp 1 chai x 14 viên.
-
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
-
Công ty Cổ phần Dược và Thiết bị Vật tư Y tế Thanh Hóa (Thephaco), Việt Nam.
Giá Omevingt là bao nhiêu?
-
Omevingt hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Omevingt ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Omevingt tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Thebymon - Paracetamol 80mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Thephamox - Amoxicilin 500mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Novocain 3% Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Vidoca - Albendazole 400mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Ích Mẫu Hoàn Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Khởi Dương Hoàn Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Cùng nhà sản xuất
Thebymon - Paracetamol 80mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Thephamox - Amoxicilin 500mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Novocain 3% Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Vidoca - Albendazole 400mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Ích Mẫu Hoàn Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Khởi Dương Hoàn Thephaco
Tư vấn dược sĩ
Omevingt - Omeprazole 20mg Thephaco
Tư vấn dược sĩ