Wevoltin 2.5 - Rivaroxaban 2.5mg Inventia
Liên hệ
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
- Xuất xứ
- Ấn Độ
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Wevoltin 2.5 - Rivaroxaban 2.5mg Inventia
Wevoltin 2,5mg được chỉ định cho người trưởng thành sau hội chứng mạch vành cấp có tăng các dấu ấn sinh học của tim nhằm phòng ngừa nguy cơ hình thành huyết khối. Đây là thuốc kê đơn chứa Rivaroxaban hàm lượng 2,5mg, được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim bởi Inventia Healthcare tại Ấn Độ. Trong phác đồ điều trị, Wevoltin 2,5mg thường được dùng cùng acid acetylsalicylic (ASA), đồng thời bác sĩ có thể chỉ định phối hợp thêm Clopidogrel hoặc Ticlopidin. Rivaroxaban tác động trực tiếp lên yếu tố Xa, qua đó làm giảm sự hình thành thrombin và hạn chế sự phát triển của cục máu đông. Người bệnh cần thận trọng với nguy cơ xuất huyết, nhất là khi có bệnh lý gan thận hoặc dùng đồng thời thuốc ảnh hưởng đến đông máu; các tác dụng không mong muốn được ghi nhận gồm thiếu máu, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt và đau đầu.
Thành phần của Wevoltin 2.5
-
Hoạt chất: Rivaroxaban 2,5mg.
-
Tá dược: Microcelac IH, Lactose Ph. Eur, Sodium Lauryl Sulfate Ph. Eur., Croscarmellose sodium Ph. Eur., Magnesium stearate Ph. Eur., Opadry 04F520021 Yellow IH gồm Hypromellose, Titanium Dioxide, Iron Oxide Yellow và Macrogol/PEG.
Dạng bào chế
-
Viên nén bao phim.
Công dụng - Chỉ định của Wevoltin 2.5
-
Công dụng:
-
Rivaroxaban là thuốc chống đông máu, có tác dụng ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố Xa.
-
Yếu tố Xa giữ vai trò quan trọng trong quá trình hình thành thrombin và cục máu đông fibrin. Việc ức chế yếu tố này giúp hạn chế quá trình hình thành và phát triển huyết khối.
-
Tác dụng chống đông của Rivaroxaban phụ thuộc vào liều dùng.
-
Wevoltin 2,5mg được sử dụng trong phác đồ phối hợp với thuốc chống kết tập tiểu cầu để phòng ngừa biến cố huyết khối sau hội chứng mạch vành cấp.
-
-
Chỉ định:
-
Phòng ngừa huyết khối ở người trưởng thành sau hội chứng mạch vành cấp (ACS) có tăng các dấu ấn sinh học của tim.
-
Wevoltin 2,5mg được sử dụng phối hợp với:
-
Acid acetylsalicylic (ASA) đơn trị liệu; hoặc
-
ASA kết hợp với Clopidogrel hoặc Ticlopidin theo chỉ định.
-
-
Hướng dẫn sử dụng Wevoltin 2.5
-
Cách dùng:
-
Dùng thuốc bằng đường uống.
-
Nuốt nguyên viên với nước.
-
Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Thời điểm bắt đầu điều trị nên được bác sĩ quyết định sau khi tình trạng hội chứng mạch vành cấp đã ổn định.
-
-
Liều dùng:
-
Sau hội chứng mạch vành cấp: 1 viên Wevoltin 2,5mg/lần, ngày 2 lần.
-
Dùng đồng thời với:
-
ASA 75–100mg/ngày; hoặc
-
ASA 75–100mg/ngày kết hợp Clopidogrel 75mg/ngày hoặc Ticlopidin theo liều chuẩn.
-
-
Thời gian điều trị được khuyến cáo ít nhất 24 tháng, có thể kéo dài hơn nếu người bệnh vẫn còn nguy cơ biến cố tim mạch.
-
Suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều khi CrCl ≥30ml/phút; cần thận trọng khi CrCl 15–29ml/phút và không sử dụng khi CrCl <15ml/phút.
-
Suy gan: Chống chỉ định khi bệnh gan đi kèm rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết; các bệnh gan khác không nhất thiết phải điều chỉnh liều.
-
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi.
-
Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả.
-
Chống chỉ định của Wevoltin 2.5
-
Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
-
Đang có tình trạng chảy máu có ý nghĩa lâm sàng, chẳng hạn xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết tiêu hóa.
-
Có bệnh lý hoặc tổn thương làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu nặng.
-
Đang sử dụng thuốc chống đông khác, ngoại trừ trường hợp chuyển đổi thuốc theo hướng dẫn chuyên môn.
-
Bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết, bao gồm xơ gan Child-Pugh B hoặc C.
-
Phụ nữ mang thai.
-
Phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi sử dụng Wevoltin 2.5
-
Cần đánh giá nguy cơ chảy máu trước và trong quá trình điều trị.
-
Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, bệnh gan, bệnh thận, suy tim nặng, người trên 75 tuổi hoặc cân nặng dưới 60kg.
-
Không sử dụng Wevoltin 2,5mg để dự phòng huyết khối ở bệnh nhân mang van tim nhân tạo.
-
Không khuyến cáo sử dụng cho người mắc hội chứng kháng phospholipid.
-
Ngừng thuốc và cần được đánh giá y tế khi xuất hiện tình trạng xuất huyết nghiêm trọng.
-
Khi cần thiết có thể theo dõi hemoglobin và hematocrit để phát hiện thiếu máu hoặc mất máu.
-
Cần thận trọng khi người bệnh chuẩn bị phẫu thuật hoặc thực hiện gây tê tủy sống/gây tê ngoài màng cứng.
-
Nếu xuất hiện chóng mặt hoặc ngất, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
-
Thuốc chứa lactose, do đó không phù hợp với người mắc một số rối loạn di truyền liên quan đến không dung nạp galactose.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định sử dụng.
-
Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định; chỉ có thể sử dụng sau khi đã ngừng cho con bú và có chỉ định rõ ràng.
-
Người suy thận: Không cần chỉnh liều khi CrCl ≥30ml/phút; thận trọng khi CrCl 15–29ml/phút và không dùng khi CrCl <15ml/phút.
-
Người suy gan: Không sử dụng khi bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết.
-
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa vào tuổi, nhưng cần đánh giá nguy cơ xuất huyết.
-
Trẻ em: Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả ở người dưới 18 tuổi.
-
Ưu nhược điểm của Wevoltin 2.5
-
Ưu điểm:
-
Wevoltin 2,5mg được sử dụng bằng đường uống, hấp thu nhanh và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
-
Wevoltin 2,5mg tác động trực tiếp lên yếu tố Xa, giúp hạn chế quá trình hình thành thrombin và cục máu đông.
-
Wevoltin 2,5mg được sử dụng trong phác đồ dự phòng huyết khối sau hội chứng mạch vành cấp ở người trưởng thành có tăng dấu ấn sinh học tim.
-
Wevoltin 2,5mg không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi, giới tính, chủng tộc hoặc cân nặng.
-
-
Nhược điểm:
-
Wevoltin 2,5mg có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ hoặc sử dụng đồng thời các thuốc ảnh hưởng đến đông máu.
-
Wevoltin 2,5mg không phù hợp với người đang chảy máu, bệnh gan kèm rối loạn đông máu hoặc suy thận nặng.
-
Wevoltin 2,5mg chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và cho con bú.
-
Wevoltin 2,5mg cần thận trọng khi thực hiện phẫu thuật hoặc các thủ thuật gây tê tủy sống, ngoài màng cứng.
-
Tác dụng không mong muốn của Wevoltin 2.5
-
Rất thường gặp:
-
Thiếu máu.
-
Chảy máu cam.
-
Xuất huyết tiêu hóa.
-
Đau bụng.
-
Tiêu chảy.
-
Chóng mặt.
-
Đau đầu.
-
Chảy máu sau phẫu thuật.
-
-
Thường gặp:
-
Xuất huyết kết mạc.
-
Đau dạ dày.
-
Buồn nôn.
-
Khó tiêu.
-
Phù ngoại vi.
-
Suy gan.
-
Phát ban.
-
Ngứa.
-
Tụ máu.
-
Xuất huyết khớp.
-
-
Không phổ biến – hiếm gặp:
-
Tăng men gan.
-
Vàng da.
-
Xuất huyết nội sọ.
-
Xuất huyết tiết niệu – sinh dục.
-
Bất tỉnh.
-
Viêm da dị ứng.
-
Hội chứng Stevens-Johnson.
-
Phản ứng dị ứng toàn thân.
-
Suy thận.
-
Tụt huyết áp.
-
Giả phình mạch.
-
-
Khi xuất hiện dấu hiệu chảy máu bất thường hoặc các biểu hiện nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí.
Tương tác của Wevoltin 2.5
-
Thuốc chống nấm nhóm azole dùng toàn thân như Ketoconazole: chống chỉ định phối hợp do có thể làm tăng nồng độ Rivaroxaban và nguy cơ xuất huyết.
-
Thuốc ức chế protease HIV như Ritonavir: chống chỉ định phối hợp vì có thể làm tăng nồng độ Rivaroxaban.
-
NSAID, ASA, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu: cần thận trọng do có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
-
Thuốc chống trầm cảm SSRI và SNRI: cần thận trọng vì có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
-
Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-gp như Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine có thể làm giảm nồng độ Rivaroxaban và khiến tác dụng chống đông giảm.
-
Clarithromycin, Erythromycin, Fluconazole: có thể làm tăng nhẹ nồng độ Rivaroxaban.
-
Khi chuyển đổi giữa Rivaroxaban với Warfarin, Enoxaparin, Clopidogrel hoặc Naproxen cần được theo dõi phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp.
-
Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
-
Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
-
-
Quá liều:
-
Quá liều Rivaroxaban có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
-
Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu và những phản ứng bất lợi.
-
Than hoạt có thể được cân nhắc để giảm hấp thu thuốc trong một số trường hợp quá liều.
-
Andexanet alfa có thể được sử dụng để đối kháng tác dụng chống đông của Rivaroxaban theo chỉ định chuyên môn.
-
Nếu xuất huyết nặng, có thể cần các biện pháp hỗ trợ như kiểm soát chảy máu cơ học, truyền dịch, truyền máu hoặc sử dụng các chế phẩm phức hợp prothrombin theo tình trạng người bệnh.
-
Rivaroxaban gắn kết mạnh với protein huyết tương nên không được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu.
-
Bảo quản
-
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
Hạn sử dụng
-
36 tháng
Quy cách đóng gói
-
Hộp 03 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
-
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. – Ấn Độ.
Giá Wevoltin 2.5 là bao nhiêu?
-
Wevoltin 2.5 hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Wevoltin 2.5 ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Wevoltin 2.5 tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Wevoltin 2.5 - Rivaroxaban 2.5mg Inventia
Liên hệ