Acabrunat 100mg - Acalabrutinib 100mg Natco Pharma
Liên hệ
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
- Xuất xứ
- Ấn Độ
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 30 viên
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Acabrunat 100mg - Acalabrutinib 100mg Natco Pharma
Acabrunat 100mg là thuốc được sử dụng ở người trưởng thành trong điều trị một số bệnh lý ung thư máu và hệ bạch huyết, với thành phần acalabrutinib 100mg thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase Bruton (BTK). Hoạt chất này tác động chọn lọc lên BTK, từ đó làm chậm sự phát triển và lan rộng của các tế bào lympho B ác tính. Thuốc Acabrunat 100mg do Natco Pharma Limited – Ấn Độ sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén và dùng theo đường uống. Lưu ý, khi sử dụng Acabrunat 100mg, người bệnh cần chú ý nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn huyết học và tương tác với Warfarin hoặc các thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa acalabrutinib. Các tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm đau đầu, mệt mỏi, bầm tím, tiêu chảy, đau cơ xương khớp và nhiễm trùng đường hô hấp trên; nếu xuất hiện chảy máu bất thường, khó thở, đau ngực hoặc tiểu ra máu cần báo ngay cho bác sĩ.
Thành phần của Acabrunat 100mg
-
Acalabrutinib 100mg.
Dạng bào chế
-
Viên nén.
Công dụng - Chỉ định của Acabrunat 100mg
-
Công dụng:
-
Acalabrutinib là chất ức chế tyrosine kinase Bruton (BTK), một enzym có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và duy trì tế bào lympho B.
-
Acabrunat 100mg tác động chọn lọc lên BTK, qua đó hạn chế sự tăng sinh, tồn tại và lan rộng của các tế bào lympho B ác tính.
-
Cơ chế nhắm trúng đích giúp thuốc tác động vào tế bào bệnh lý và hạn chế ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh.
-
Hoạt chất được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư huyết học như u lympho tế bào mantle, bệnh bạch cầu lympho mạn tính và u lympho lymphocytic nhỏ.
-
-
Chỉ định:
-
Acabrunat 100mg được sử dụng ở người trưởng thành trong các trường hợp:
-
U lympho tế bào mantle (MCL) theo phác đồ điều trị phù hợp, đặc biệt ở bệnh nhân đã được điều trị trước đó.
-
Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) theo chỉ định của bác sĩ.
-
U lympho lymphocytic nhỏ (SLL) cần điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích.
-
Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Obinutuzumab ở bệnh nhân CLL hoặc SLL chưa được điều trị trước đó theo phác đồ của bác sĩ.
-
-
Hướng dẫn sử dụng Acabrunat 100mg
-
Cách dùng:
-
Dùng Acabrunat 100mg bằng đường uống.
-
Nuốt nguyên viên với nước.
-
Không hòa tan, nhai hoặc nghiền viên thuốc.
-
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Khi phối hợp với Obinutuzumab, nếu sử dụng hai thuốc trong cùng một ngày thì uống Acabrunat trước khi truyền Obinutuzumab.
-
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
-
-
Liều dùng:
-
Đơn trị liệu:
-
100mg mỗi 12 giờ.
-
Tổng liều: 200mg/ngày.
-
Tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được.
-
-
Phối hợp với Obinutuzumab ở CLL hoặc SLL chưa điều trị trước đó:
-
Acabrunat: 100mg mỗi 12 giờ, tổng liều 200mg/ngày, bắt đầu từ chu kỳ 1.
-
Mỗi chu kỳ kéo dài 28 ngày.
-
Obinutuzumab bắt đầu từ chu kỳ 2 và được sử dụng trong 6 chu kỳ.
-
Acabrunat tiếp tục được duy trì cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được.
-
-
Chống chỉ định của Acabrunat 100mg
-
Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
-
Không sử dụng cho người quá mẫn với Acalabrutinib.
-
Không dùng cho người dị ứng với bất kỳ tá dược nào trong viên thuốc.
Lưu ý khi sử dụng Acabrunat 100mg
-
Acabrunat 100mg chỉ được sử dụng khi đã có chẩn đoán xác định và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
-
Cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm khác đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
-
Người bệnh cần thông báo tiền sử dị ứng và các bệnh lý đang mắc phải.
-
Acalabrutinib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi phối hợp với thuốc chống đông.
-
Khi dùng đồng thời với Warfarin, cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR.
-
Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều bất kỳ thuốc nào trong thời gian điều trị.
-
Các thuốc làm giảm tiết acid dạ dày có thể làm giảm hấp thu Acalabrutinib.
-
Nếu bắt buộc phải phối hợp thuốc giảm acid dạ dày, cần tuân thủ khoảng cách thời gian dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Người bệnh cần được theo dõi khi xuất hiện dấu hiệu chảy máu bất thường, nhiễm trùng, khó thở, đau ngực hoặc các biểu hiện bất thường khác.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về tính an toàn còn hạn chế; chỉ sử dụng khi có chỉ định và được bác sĩ chuyên khoa theo dõi.
-
Phụ nữ cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn; chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
-
Người đang dùng Warfarin: Cần theo dõi INR và nguy cơ xuất huyết.
-
Người đang dùng thuốc giảm tiết acid dạ dày: Cần hạn chế phối hợp nếu có thể; nếu bắt buộc dùng, cần tuân thủ khoảng cách thời gian phù hợp.
-
Người đang sử dụng nhiều thuốc: Cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ để đánh giá nguy cơ tương tác.
-
Ưu nhược điểm của Acabrunat 100mg
-
Ưu điểm:
-
Acabrunat 100mg chứa Acalabrutinib, tác động nhắm trúng đích lên BTK, giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào lympho B ác tính.
-
Acabrunat 100mg được sử dụng trong nhiều bệnh lý ung thư huyết học như MCL, CLL và SLL theo chỉ định chuyên khoa.
-
Acabrunat 100mg có dạng viên nén uống, thuận tiện cho việc sử dụng theo liệu trình.
-
Acabrunat 100mg có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Acabrunat 100mg có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Obinutuzumab trong một số trường hợp CLL/SLL chưa điều trị trước đó.
-
-
Nhược điểm:
-
Acabrunat 100mg là thuốc điều trị ung thư chuyên khoa, chỉ sử dụng theo đơn và cần được bác sĩ theo dõi trong quá trình điều trị.
-
Acabrunat 100mg có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông.
-
Acabrunat 100mg có thể gây các phản ứng bất lợi như đau đầu, mệt mỏi, tiêu chảy, bầm tím và nhiễm trùng đường hô hấp trên.
-
Acabrunat 100mg có nhiều tương tác cần lưu ý, đặc biệt với Warfarin, thuốc ảnh hưởng chuyển hóa Acalabrutinib và thuốc giảm tiết acid dạ dày.
-
Acabrunat 100mg có chi phí điều trị cao và nguồn cung có thể hạn chế do là thuốc điều trị chuyên khoa nhập khẩu.
-
Tác dụng không mong muốn của Acabrunat 100mg
-
Phản ứng cần được xử trí y tế:
-
Chảy máu bất thường.
-
Tiểu ra nước tiểu màu nâu hoặc hồng.
-
Ho ra máu.
-
Thiếu máu, da nhợt nhạt.
-
Khó thở.
-
Tim đập nhanh.
-
Đau hoặc tức ngực.
-
Sốt, cảm cúm, ho có đờm hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng.
-
Giảm thị giác.
-
Đau đầu.
-
-
Các phản ứng thường gặp khác:
-
Đau đầu.
-
Đau nhức cơ xương khớp.
-
Bầm tím.
-
Tiêu chảy.
-
Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
-
Mệt mỏi.
-
-
Khi xuất hiện chảy máu bất thường, khó thở, đau ngực, sốt hoặc các triệu chứng nghiêm trọng khác, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ.
Tương tác của Acabrunat 100mg
-
Warfarin: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết; cần theo dõi INR chặt chẽ.
-
Thuốc kháng sinh: Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa Acalabrutinib và làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
-
Thuốc chống nấm: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Acalabrutinib.
-
Thuốc điều trị HIV/AIDS hoặc viêm gan C: Có thể làm thay đổi nồng độ Acalabrutinib.
-
Một số thuốc tim mạch: Có thể xảy ra tương tác bất lợi, cần được bác sĩ theo dõi.
-
Omeprazole, Lansoprazole, Esomeprazole và các thuốc làm giảm tiết acid dạ dày: Có thể làm giảm hấp thu Acalabrutinib và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
-
Nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc giảm acid dạ dày, cần uống Acalabrutinib ít nhất 2 giờ trước hoặc khoảng 12 giờ sau thuốc theo hướng dẫn chuyên môn.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp.
-
Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
-
Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
-
Nếu thời điểm uống thuốc đã chậm hơn 3 giờ so với thời gian dự kiến, bỏ qua liều đó và uống liều kế tiếp vào đúng thời gian đã định. Không uống gấp đôi để bù liều.
-
-
Quá liều:
-
Sử dụng Acabrunat 100mg quá liều có thể làm tăng nguy cơ độc tính và biến chứng nghiêm trọng.
-
Khi nghi ngờ quá liều hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần ngừng tự điều chỉnh liều và nhanh chóng liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá.
-
Việc xử trí cần dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh và các triệu chứng xuất hiện.
-
Bảo quản
-
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
Hạn sử dụng
-
36 tháng
Quy cách đóng gói
-
Hộp 30 viên.
Nhà sản xuất
-
Natco Pharma Limited.
-
Xuất xứ: Ấn Độ.
Giá Acabrunat 100mg là bao nhiêu?
-
Acabrunat 100mg hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Acabrunat 100mg ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Acabrunat 100mg tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Acabrunat 100mg - Acalabrutinib 100mg Natco Pharma
Liên hệ