Alaradate - Methylphenidate 10mg Incepta

Alaradate - Methylphenidate 10mg Incepta

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Bangladesh
Dạng bào chế
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Alaradate - Methylphenidate 10mg Incepta

Alaradate 10mg là thuốc kê đơn chứa thành phần Methylphenidate hydrochloride hàm lượng 10mg, thuộc nhóm thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương, được sử dụng trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ theo chỉ định chuyên khoa. Hoạt chất Methylphenidate tác động lên quá trình tái hấp thu dopamine và norepinephrine tại hệ thần kinh trung ương, qua đó hỗ trợ cải thiện khả năng tập trung, kiểm soát hành vi và giảm tình trạng buồn ngủ ban ngày ở người mắc chứng ngủ rũ. Sản phẩm được sản xuất bởi Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh), bào chế dưới dạng viên nén 10mg, đóng thành các hộp 30 viên. Khi sử dụng, người bệnh cần được theo dõi huyết áp, nhịp tim, giấc ngủ, cảm giác thèm ăn và các biểu hiện tâm thần; đặc biệt lưu ý nguy cơ lạm dụng hoặc lệ thuộc thuốc. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm mất ngủ, giảm cảm giác thèm ăn, đau đầu, đau bụng, buồn nôn, lo âu và tim đập nhanh.

Thành phần của Alaradate    

  • Methylphenidate hydrochloride 10mg.

Dạng bào chế

  • Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Alaradate 

  • Công dụng:

    • Methylphenidate là chất kích thích hệ thần kinh trung ương, tác động chủ yếu bằng cách ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine tại khe synap thần kinh.

    • Việc tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh này hỗ trợ cải thiện khả năng chú ý, tập trung và kiểm soát xung động.

    • Ở người mắc rối loạn tăng động giảm chú ý, thuốc có thể giúp giảm tình trạng mất tập trung, hiếu động và hành vi bốc đồng.

    • Ở người mắc chứng ngủ rũ, thuốc giúp cải thiện sự tỉnh táo và giảm các cơn buồn ngủ quá mức vào ban ngày.

  • Chỉ định: 

    • Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Sử dụng ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn như một phần của chương trình điều trị toàn diện, kết hợp các biện pháp tâm lý, giáo dục và điều chỉnh hành vi.

    • Chứng ngủ rũ (narcolepsy): Điều trị cho người trưởng thành nhằm giảm tình trạng buồn ngủ ban ngày quá mức.

Hướng dẫn sử dụng Alaradate                 

  • Cách dùng: 

    • Dùng thuốc bằng đường uống với nước.

    • Với viên nén Methylphenidate giải phóng tức thì, thường uống trước bữa ăn khoảng 30–45 phút theo hướng dẫn của bác sĩ.

    • Nên dùng vào buổi sáng và buổi trưa; tránh uống quá muộn trong ngày vì có thể gây mất ngủ.

    • Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột khi chưa trao đổi với bác sĩ.

    • Không dùng thuốc của người khác hoặc chia sẻ thuốc cho người khác, kể cả khi có biểu hiện tương tự.

  • Liều dùng:

    • Liều dùng phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh, khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị. Các mức dưới đây chỉ mang tính tham khảo; cần tuân thủ đơn thuốc cụ thể.

      • Đối với trẻ em từ 6 tuổi trở lên mắc ADHD:

        • Liều khởi đầu thường là 5mg/lần, ngày 1–2 lần, thường vào buổi sáng và buổi trưa.

        • Có thể tăng mỗi tuần 5–10mg/ngày tùy đáp ứng và khả năng dung nạp.

        • Liều tối đa thường không vượt quá 60mg/ngày, chia thành 2–3 lần.

      • Đối với người lớn mắc ADHD:

        • Có thể bắt đầu với liều thấp, thường 5–10mg/lần, ngày 1–2 lần theo chỉ định.

        • Liều được điều chỉnh từ từ dựa trên đáp ứng và tác dụng không mong muốn.

        • Tổng liều tối đa thường không vượt quá 60mg/ngày.

      • Đối với người trưởng thành mắc chứng ngủ rũ:

        • Liều khởi đầu tham khảo là 10mg vào buổi sáng.

        • Bác sĩ có thể tăng liều từng bước tùy đáp ứng, sau đó chia thành 2–3 lần trong ngày nếu cần.

        • Tổng liều tối đa thường không vượt quá 60mg/ngày.

    • Lưu ý: Liều dùng có thể khác nhau giữa các phác đồ và chế phẩm Methylphenidate. Không tự áp dụng liều của dạng giải phóng kéo dài cho Alaradate viên nén thông thường.

Chống chỉ định của Alaradate                       

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

  • Ngoài ra, cần tránh sử dụng Alaradate trong các trường hợp:

  • Người đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc đã ngừng MAOI trong vòng 14 ngày.

  • Người mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng.

  • Người bị cường giáp hoặc nhiễm độc tuyến giáp chưa được kiểm soát.

  • Người mắc bệnh tim mạch nghiêm trọng, rối loạn nhịp tim nặng hoặc tăng huyết áp chưa kiểm soát.

  • Người có tiền sử loạn thần hoặc một số rối loạn tâm thần nghiêm trọng cần được đánh giá chuyên khoa trước khi điều trị.

  • Người mắc động kinh hoặc có tiền sử co giật cần được bác sĩ đánh giá kỹ về nguy cơ trước khi sử dụng.

Lưu ý khi sử dụng Alaradate                       

  • Nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc: Methylphenidate có khả năng bị lạm dụng hoặc gây lệ thuộc nếu sử dụng sai mục đích, vượt liều hoặc không có giám sát y tế.

  • Theo dõi tim mạch: Cần đánh giá huyết áp, nhịp tim và tiền sử bệnh tim mạch trước khi điều trị; tiếp tục theo dõi trong quá trình sử dụng.

  • Theo dõi tâm thần: Thuốc có thể làm nặng thêm lo âu, kích động hoặc một số rối loạn tâm thần. Cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện thay đổi hành vi rõ rệt, ảo giác hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân.

  • Theo dõi ăn uống và cân nặng: Thuốc có thể làm giảm cảm giác thèm ăn và gây sụt cân. Ở trẻ em, cần theo dõi cân nặng, chiều cao và tốc độ tăng trưởng định kỳ.

  • Nguy cơ co giật: Thận trọng ở người có tiền sử động kinh hoặc các yếu tố làm tăng nguy cơ co giật.

  • Giấc ngủ: Tránh dùng liều quá muộn trong ngày để hạn chế mất ngủ.

  • Thị lực: Nếu xuất hiện nhìn mờ hoặc thay đổi thị lực, cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.

  • Rối loạn tuần hoàn ngoại vi: Theo dõi các biểu hiện như tê, đau, lạnh hoặc đổi màu ngón tay, ngón chân.

  • Không tự ý ngừng thuốc: Việc điều chỉnh hoặc ngừng điều trị cần được bác sĩ hướng dẫn, đặc biệt sau thời gian sử dụng kéo dài.

  • Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.

    • Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định đầy đủ mức độ bài tiết Methylphenidate vào sữa mẹ và ảnh hưởng đối với trẻ; cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

    • Trẻ em dưới 6 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập đầy đủ; không tự ý sử dụng.

    • Người cao tuổi: Cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị do dữ liệu về tính an toàn ở nhóm này còn hạn chế.

    • Người mắc bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp: Cần được đánh giá nguy cơ và theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng.

    • Người có tiền sử nghiện rượu hoặc chất gây nghiện: Cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc thuốc.

Ưu nhược điểm của Alaradate                       

  • Ưu điểm:

    • Alaradate chứa Methylphenidate 10mg, hoạt chất được sử dụng trong điều trị ADHD và chứng ngủ rũ theo chỉ định chuyên khoa.

    • Alaradate có thể hỗ trợ cải thiện sự chú ý, khả năng tập trung và kiểm soát hành vi ở người mắc ADHD.

    • Alaradate có thể giúp giảm buồn ngủ ban ngày ở người mắc chứng ngủ rũ.

    • Alaradate được bào chế dưới dạng viên nén, thuận tiện khi sử dụng đường uống.

    • Alaradate có thể điều chỉnh liều từng bước theo đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp dưới sự giám sát của bác sĩ.

  • Nhược điểm:

    • Alaradate có thể gây mất ngủ, giảm cảm giác thèm ăn, sụt cân, đau đầu hoặc đau bụng.

    • Alaradate có thể làm tăng huyết áp, nhịp tim và gây các phản ứng bất lợi trên tim mạch ở một số người.

    • Alaradate có nguy cơ bị lạm dụng hoặc gây lệ thuộc nếu sử dụng không đúng chỉ định.

    • Alaradate cần theo dõi chặt chẽ ở trẻ em do khả năng ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn và sự phát triển thể chất.

    • Alaradate có thể tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là MAOI và một số thuốc tác động lên hệ thần kinh hoặc tim mạch.

Tác dụng không mong muốn của Alaradate                      

  • Thường gặp:

    • Mất ngủ.

    • Giảm cảm giác thèm ăn, sụt cân.

    • Đau đầu.

    • Đau bụng, buồn nôn.

    • Khô miệng.

    • Lo âu, bồn chồn hoặc kích thích.

    • Tim đập nhanh, tăng huyết áp.

  • Ít gặp:

    • Chóng mặt.

    • Đổ mồ hôi nhiều.

    • Phát ban hoặc ngứa.

    • Tâm trạng buồn bã.

    • Đau ngực.

  • Phản ứng nghiêm trọng cần được xử trí y tế:

    • Đau ngực, khó thở hoặc rối loạn nhịp tim.

    • Co giật.

    • Ảo giác, kích động nghiêm trọng hoặc thay đổi hành vi bất thường.

    • Phản ứng dị ứng nặng như sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

    • Đau khi cương dương hoặc cương dương kéo dài bất thường.

    • Ngón tay, ngón chân lạnh, đau hoặc đổi màu rõ rệt.

  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá, xử trí kịp thời.

Tương tác của Alaradate                       

  • Thuốc ức chế MAO (MAOI): Chống chỉ định phối hợp và cần bảo đảm khoảng cách ít nhất 14 ngày sau khi ngừng MAOI trước khi bắt đầu Methylphenidate do nguy cơ tăng huyết áp nghiêm trọng.

  • Thuốc hạ huyết áp: Methylphenidate có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp; cần theo dõi và điều chỉnh theo chỉ định.

  • Thuốc chống trầm cảm và thuốc tác động lên serotonin: Cần thận trọng khi phối hợp do nguy cơ tăng tác dụng bất lợi trên thần kinh và nguy cơ hội chứng serotonin với một số thuốc.

  • Thuốc gây mê đường hô hấp có halogen: Cần thông báo cho bác sĩ gây mê nếu đang sử dụng Methylphenidate trước khi phẫu thuật.

  • Thuốc ảnh hưởng đến độ acid của nước tiểu: Có thể làm thay đổi quá trình thải trừ và mức độ phơi nhiễm Methylphenidate.

  • Thuốc cường giao cảm hoặc thuốc thông mũi: Có thể làm tăng thêm huyết áp và nhịp tim.

  • Rượu: Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng bất lợi trên thần kinh và thay đổi hành vi.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: 

    • Nếu nhớ ra khi vẫn còn đủ thời gian trước giờ ngủ, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về việc dùng liều đã quên.

    • Nếu đã gần giờ ngủ, thường nên bỏ qua liều đã quên để hạn chế nguy cơ mất ngủ.

    • Tiếp tục lịch dùng thuốc theo hướng dẫn ở liều tiếp theo.

    • Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

  • Quá liều: 

    • Quá liều Methylphenidate có thể gây:

      • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

      • Bồn chồn, lo âu, kích động, run hoặc co giật.

      • Lú lẫn, ảo giác hoặc mê sảng.

      • Tim đập nhanh, đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim.

      • Tăng hoặc hạ huyết áp, tăng thân nhiệt.

      • Giãn đồng tử, thở nhanh; trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.

    • Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Không tự gây nôn hoặc tự điều trị tại nhà. Việc xử trí chủ yếu là hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn, kiểm soát các triệu chứng thần kinh và tim mạch, đồng thời theo dõi sát tình trạng người bệnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Nhiệt độ không quá 30°C.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng

  • 36 tháng

Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ × 10 viên.

Nhà sản xuất

  • Incepta Pharmaceuticals Ltd.

  • Xuất xứ: Bangladesh.

Giá Alaradate là bao nhiêu?

  • Alaradate hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.

Mua Alaradate ở đâu?

Các bạn có thể dễ dàng mua Alaradate tại Trường Anh bằng cách:

  • Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.

  • Mua hàng trên website: https://santhuoc.net

  • Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

Sản phẩm tương tự

"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"

Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất