Lenvanib 10 - Lenvatinib 10mg Hera

Lenvanib 10 - Lenvatinib 10mg Hera

Mã: 893110022226 NSX: Nanocare

Liên hệ

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Lenvanib 10 - Lenvatinib 10mg Hera

Lenvanib 10 là thuốc được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam); bào chế dạng viên nang cứng, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư theo cơ chế nhắm trúng đích. Lenvanib 10 được dùng trong một số phác đồ điều trị bệnh ung thư ở người trưởng thành; chỉ định trong một số trường hợp như ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ, ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư nội mạc tử cung. Thành phần chính của thuốc là hoạt chất Lenvatinib 10mg; nó có khả năng ức chế thụ thể tyrosine kinase, làm giảm quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u, góp phần kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Để mang tới hiệu quả cũng như sự an toàn trong suốt quá trình dùng thuốc người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng cũng như theo dõi các phản ứng của cơ thể để báo cho bác sĩ khi cần thiết.

Thành phần của Lenvanib 10    

  • Lenvatinib 10mg. 

Dạng bào chế

  • Viên nang cứng

Công dụng - Chỉ định của Lenvanib 10 

  • Công dụng:

    • Lenvanib 10 chứa Lenvatinib, một hoạt chất điều trị ung thư nhắm trúng đích có tác dụng ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase liên quan đến quá trình hình thành mạch máu và sự tăng sinh của tế bào ung thư. Nhờ ngăn chặn các tín hiệu thúc đẩy tạo mạch, thuốc góp phần hạn chế nguồn cung cấp máu cho khối u, từ đó làm chậm quá trình phát triển và lan rộng của bệnh. 

  • Chỉ định: 

    • Lenvanib 10 được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư ở người trưởng thành, bao gồm:

    • Ung thư tuyến giáp biệt hóa tiến triển hoặc di căn, không còn đáp ứng với điều trị iod phóng xạ.

    • Ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc không phù hợp với phương pháp điều trị tại chỗ.

    • Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc di căn, có thể sử dụng phối hợp với Everolimus hoặc Pembrolizumab tùy phác đồ.

    • Ung thư nội mạc tử cung tiến triển hoặc tái phát theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

    • Việc lựa chọn Lenvanib 10 và phác đồ phối hợp cần dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Hướng dẫn sử dụng Lenvanib 10                 

  • Cách dùng: 

    • Lenvanib 10 được sử dụng bằng đường uống theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị ung thư. 

    • Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn và nên được dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định. 

    • Người bệnh cần tuân thủ liều đã được kê, không tự ý giảm liều, tăng liều hoặc ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ. 

  • Liều dùng:

    • Liều Lenvanib phụ thuộc vào loại ung thư và phác đồ điều trị cụ thể.

      • Ung thư tuyến giáp: Liều thường dùng là 24mg mỗi ngày.

      • Ung thư biểu mô tế bào gan: Người bệnh có cân nặng dưới 60kg sử dụng 8mg mỗi ngày; người có cân nặng từ 60kg trở lên sử dụng 12mg mỗi ngày.

      • Ung thư biểu mô tế bào thận: Khi phối hợp với Everolimus 5mg mỗi ngày, liều Lenvatinib là 18mg mỗi ngày; khi phối hợp với Pembrolizumab theo phác đồ tương ứng, liều Lenvatinib là 20mg mỗi ngày.

      • Ung thư nội mạc tử cung: Liều được nêu trong nguồn tham khảo là 20mg mỗi ngày.

    • Liều dùng thực tế có thể được bác sĩ điều chỉnh dựa trên khả năng đáp ứng, độc tính, chức năng gan thận và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Chống chỉ định của Lenvanib 10                       

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

Lưu ý khi sử dụng Lenvanib 10                       

  • Lenvanib 10 là thuốc điều trị ung thư cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần được kiểm tra huyết áp trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc, đặc biệt nếu có tiền sử tăng huyết áp. 

  • Chức năng gan, thận cũng cần được đánh giá thường xuyên nhằm phát hiện sớm những bất thường và cân nhắc điều chỉnh liều khi cần thiết. 

  • Nếu xuất hiện nôn kéo dài, tiêu chảy nghiêm trọng, chảy máu bất thường, đau ngực, khó thở, giảm thị lực, vàng da hoặc các biểu hiện bất thường khác, cần thông báo ngay cho bác sĩ.

  • Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng Lenvanib 10 vì Lenvatinib có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.

    • Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định chắc chắn Lenvatinib có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, nhưng dữ liệu trên động vật cho thấy hoạt chất có thể đi qua sữa. Phụ nữ đang cho con bú được khuyến cáo ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối.

    • Người tăng huyết áp: Cần kiểm soát huyết áp ổn định trước khi bắt đầu điều trị và tiếp tục theo dõi trong suốt quá trình sử dụng.

    • Người suy gan hoặc suy thận: Cần được đánh giá chức năng gan, thận định kỳ để bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ khi cần.

    • Người có nguy cơ kéo dài khoảng QT: Có thể cần theo dõi điện tâm đồ và nồng độ các chất điện giải trong máu theo chỉ định.

    • Người mắc ung thư biểu mô tế bào gan: Nên theo dõi cân nặng thường xuyên vì giảm cân có thể xảy ra trong quá trình điều trị.

Ưu nhược điểm của Lenvanib 10                       

  • Ưu điểm:

    • Lenvanib 10 chứa Lenvatinib, thuốc điều trị nhắm trúng đích có khả năng tác động lên nhiều thụ thể tyrosine kinase liên quan đến sự hình thành mạch và phát triển khối u.

    • Dạng viên nang cứng dùng đường uống giúp người bệnh thuận tiện hơn trong những liệu trình điều trị kéo dài.

    • Lenvatinib được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị một số loại ung thư khác nhau, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

    • Có thể được sử dụng phối hợp với một số thuốc điều trị ung thư khác trong những phác đồ phù hợp.

  • Nhược điểm:

    • Lenvanib 10 có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, trong đó một số phản ứng có thể nghiêm trọng và cần được xử trí y tế.

    • Người bệnh cần theo dõi thường xuyên huyết áp, chức năng gan, thận và các chỉ số sức khỏe liên quan trong thời gian điều trị.

    • Không thích hợp cho phụ nữ mang thai và cần ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.

    • Việc sử dụng thuốc cần có đơn và sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, đồng thời chi phí điều trị có thể tương đối cao.

Tác dụng không mong muốn của Lenvanib 10                      

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy nghiêm trọng, nôn kéo dài, mất nước do rối loạn tiêu hóa.

  • Thần kinh: Đau đầu, lú lẫn, co giật, tê hoặc yếu đột ngột ở một bên cơ thể.

  • Thị giác: Giảm thị lực, nhìn mờ hoặc thay đổi khả năng quan sát.

  • Tim mạch và hô hấp: Đau ngực, đau lan đến hàm hoặc vai, khó thở, tăng cân nhanh, rối loạn nhịp tim.

  • Xuất huyết: Chảy máu bất thường hoặc xuất huyết kéo dài, khó kiểm soát.

  • Gan mật: Nước tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt hoặc các biểu hiện cho thấy chức năng gan bị ảnh hưởng.

  • Nếu xuất hiện co giật, đau ngực, khó thở, xuất huyết bất thường, vàng da hoặc giảm thị lực, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Tương tác của Lenvanib 10                       

  • Lenvanib có thể tương tác với một số thuốc làm kéo dài khoảng QT, từ đó làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Một số thuốc cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng đồng thời gồm:

    • Hydroxyzine: Có thể làm tăng mức độ kéo dài khoảng QT khi phối hợp với Lenvatinib.

    • Lithium: Có khả năng làm tăng ảnh hưởng trên khoảng QT, đặc biệt ở người có bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.

    • Ondansetron: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất kiểu xoắn đỉnh.

    • Các thuốc khác có khả năng kéo dài khoảng QT: Cần được bác sĩ đánh giá trước khi phối hợp, đặc biệt ở người bị hạ kali hoặc hạ magnesi máu.

  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Lenvanib 10.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: 

    • Nếu quên một liều, người bệnh nên xử trí theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ dựa trên thời điểm phát hiện quên liều. Không nên tự ý uống gấp đôi liều tiếp theo để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. 

  • Quá liều: 

    • Khi nghi ngờ sử dụng Lenvanib 10 quá liều, cần nhanh chóng liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá. Không nên tự xử trí tại nhà, đặc biệt khi xuất hiện các triệu chứng bất thường về tim mạch, thần kinh, tiêu hóa hoặc chảy máu. 

Bảo quản

  • Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng

Hạn sử dụng

  • 36 tháng

Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 6 vỉ x 10 viên. 

Nhà sản xuất

  • Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera, Việt Nam. 

Giá Lenvanib 10 là bao nhiêu?

  • Lenvanib 10 hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.

Mua Lenvanib 10 ở đâu?

Các bạn có thể dễ dàng mua Lenvanib 10 tại Trường Anh bằng cách:

  • Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.

  • Mua hàng trên website: https://santhuoc.net

  • Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

Sản phẩm tương tự

"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"

Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất