Lucicapiva 160 - Capivasertib 160mg Lucius Pharma
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
- Xuất xứ
- Anh
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Đóng gói
- Lọ 64 viên
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Lucicapiva 160 - Capivasertib 160mg Lucius Pharma
Lucicapiva 160 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Capivasertib 160mg, thuộc nhóm thuốc ức chế kinase AKT và được sử dụng trong điều trị một số trường hợp ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn. Thuốc Lucicapiva 160 được chỉ định cho người trưởng thành có ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính và có các thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN, thường được phối hợp với Fulvestrant theo chỉ định. Hoạt chất Capivasertib tác động lên các đồng dạng AKT1, AKT2 và AKT3, qua đó làm gián đoạn các tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển và tồn tại. Lucicapiva 160 được sản xuất bởi LUCIUS Pharma (Anh), bào chế dạng viên nén và đóng thành các lọ 64 viên. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần đặc biệt theo dõi đường huyết, tiêu chảy, các phản ứng trên da và chức năng gan; những tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm tăng đường huyết, rối loạn tiêu hóa, phát ban, chán ăn, thay đổi vị giác, viêm miệng và tăng men gan.
Thành phần của Lucicapiva 160
-
Capivasertib 160mg.
Dạng bào chế
-
Viên nén.
Công dụng - Chỉ định của Lucicapiva 160
-
Công dụng:
-
Capivasertib là chất ức chế các đồng dạng kinase AKT gồm AKT1, AKT2 và AKT3.
-
Hoạt chất làm giảm quá trình phosphoryl hóa các protein đích phía sau AKT, từ đó hạn chế truyền tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển.
-
Capivasertib tác động vào con đường tín hiệu liên quan đến các bất thường của PIK3CA, AKT1 và PTEN.
-
Khi hoạt động của AKT bị ức chế, quá trình tăng sinh và tồn tại của tế bào ung thư có thể bị hạn chế.
-
Capivasertib thường được sử dụng phối hợp với Fulvestrant trong điều trị ung thư vú phù hợp với chỉ định.
-
-
Chỉ định:
-
Người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
-
Ung thư vú có thụ thể hormone dương tính (HR+) và HER2 âm tính.
-
Người bệnh có một hoặc nhiều thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN được xác định bằng xét nghiệm phù hợp.
-
Bệnh đã tiến triển sau ít nhất một phác đồ điều trị dựa trên nội tiết trong bối cảnh bệnh di căn hoặc tái phát trong hoặc trong vòng 12 tháng sau khi hoàn thành điều trị bổ trợ.
-
Thuốc được sử dụng kết hợp với Fulvestrant theo chỉ định của bác sĩ.
-
Hướng dẫn sử dụng Lucicapiva 160
-
Cách dùng:
-
Dùng thuốc bằng đường uống.
-
Có thể uống vào buổi sáng và buổi tối.
-
Có thể dùng trước hoặc sau khi ăn.
-
Nuốt nguyên viên với nước.
-
Không tự ý nghiền, hòa tan hoặc làm thay đổi dạng viên thuốc trước khi sử dụng.
-
Cần dùng thuốc đúng lịch điều trị do bác sĩ ung bướu chỉ định.
-
-
Liều dùng:
-
Liều được ghi nhận trong thông tin sản phẩm là 400mg/lần, ngày 2 lần, tương đương tổng liều 800mg/ngày.
-
Với Lucicapiva 160mg, thông tin sản phẩm quy đổi tổng liều 800mg/ngày tương đương 5 viên/ngày.
-
Thuốc được sử dụng liên tục 4 ngày, sau đó ngừng 3 ngày, rồi tiếp tục chu kỳ tiếp theo theo chỉ định.
-
Có thể cần hiệu chỉnh liều khi người bệnh xuất hiện tác dụng không mong muốn hoặc độc tính liên quan đến thuốc.
-
Người bệnh không nên tự điều chỉnh liều vì liều dùng cần được bác sĩ căn cứ vào tình trạng bệnh, phác đồ phối hợp và khả năng dung nạp.
-
Chống chỉ định của Lucicapiva 160
-
Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
-
Không sử dụng cho người có tiền sử quá mẫn với Capivasertib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Lưu ý khi sử dụng Lucicapiva 160
-
Cần theo dõi đường huyết trong quá trình điều trị vì Capivasertib có thể gây tăng glucose máu.
-
Có thể cần kiểm tra glucose máu, HbA1c, ceton và các chỉ số liên quan thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
-
Tiêu chảy là phản ứng bất lợi có thể gặp; cần bổ sung đủ nước và duy trì cân bằng điện giải.
-
Theo dõi các phản ứng trên da như phát ban, ban đỏ lan rộng, bong tróc da hoặc tổn thương niêm mạc.
-
Cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường ở răng miệng hoặc xương hàm, đặc biệt khi sử dụng đồng thời thuốc nhóm bisphosphonate hoặc thuốc tác động lên phối tử RANK.
-
Người trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị.
-
Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi lịch dùng thuốc nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng vì Capivasertib có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi. Nếu bắt buộc điều trị, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.
-
Phụ nữ có khả năng mang thai: Nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và ít nhất 4 tuần sau liều cuối cùng.
-
Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai: Cần duy trì biện pháp tránh thai trong thời gian điều trị và khoảng 4 tháng sau liều cuối cùng.
-
Phụ nữ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn đối với trẻ bú mẹ; cần trao đổi với bác sĩ về việc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị và sau liều cuối.
-
Người có bệnh lý đái tháo đường hoặc nguy cơ tăng đường huyết: Cần theo dõi đường huyết thường xuyên.
-
Người bị tiêu chảy: Cần chú ý bù nước và điện giải để hạn chế nguy cơ mất nước.
-
Ưu nhược điểm của Lucicapiva 160
-
Ưu điểm:
-
Lucicapiva 160 chứa Capivasertib, hoạt chất tác động trực tiếp lên các kinase AKT1, AKT2 và AKT3 trong con đường tín hiệu liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.
-
Lucicapiva 160 được sử dụng trong một nhóm bệnh nhân ung thư vú có đặc điểm HR dương tính, HER2 âm tính và các thay đổi PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN phù hợp.
-
Lucicapiva 160 được bào chế dạng viên uống, thuận tiện hơn về đường dùng so với các thuốc cần truyền tĩnh mạch.
-
Lucicapiva 160 có thể được phối hợp với Fulvestrant trong phác đồ điều trị theo chỉ định chuyên khoa.
-
-
Nhược điểm:
-
Lucicapiva 160 có thể gây nhiều phản ứng bất lợi như tiêu chảy, tăng đường huyết, phát ban, rối loạn tiêu hóa và tăng men gan.
-
Lucicapiva 160 cần theo dõi đường huyết thường xuyên do thuốc có thể gây tăng glucose máu.
-
Lucicapiva 160 có thể gây phản ứng da, trong đó một số trường hợp có thể tiến triển nghiêm trọng.
-
Lucicapiva 160 có nhiều tương tác thuốc thông qua CYP3A4 và UGT1A1, vì vậy cần rà soát các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.
-
Lucicapiva 160 cần được sử dụng theo phác đồ chuyên khoa ung bướu và người bệnh không nên tự ý điều chỉnh liều.
-
Tác dụng không mong muốn của Lucicapiva 160
-
Các phản ứng bất lợi có thể gặp trong quá trình sử dụng gồm:
-
Tăng đường huyết.
-
Tiêu chảy.
-
Buồn nôn.
-
Nôn.
-
Chán ăn.
-
Đau hoặc khó chịu vùng bụng.
-
Mệt mỏi.
-
Rối loạn vị giác.
-
Viêm miệng.
-
Phát ban, ngứa.
-
Da khô ráp.
-
Tăng men gan.
-
Thiếu máu.
-
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
-
-
Một số biểu hiện cần được thông báo sớm cho bác sĩ gồm tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, dấu hiệu mất nước, tăng đường huyết rõ rệt, thay đổi lượng nước tiểu, mệt mỏi bất thường, lú lẫn hoặc các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sưng mặt, lưỡi, họng và khó thở.
Tương tác của Lucicapiva 160
-
Thuốc ức chế CYP3A4: Có thể làm tăng nồng độ Capivasertib và nguy cơ độc tính.
-
Một số thuốc thuộc nhóm này gồm clarithromycin, boceprevir, ceritinib, cobicistat và conivaptan.
-
Thuốc ức chế UGT1A1: Có thể làm tăng mức độ phơi nhiễm Capivasertib; ví dụ probenecid và acid valproic.
-
Thuốc cảm ứng CYP3A4: Có thể làm giảm nồng độ Capivasertib và ảnh hưởng hiệu quả điều trị; ví dụ carbamazepine, phenytoin và rifampicin.
-
Thuốc cảm ứng UGT1A1: Có thể làm tăng chuyển hóa và làm giảm nồng độ Capivasertib.
-
Cơ chất CYP3A: Capivasertib có thể làm tăng nồng độ một số thuốc thuộc nhóm này, chẳng hạn midazolam.
-
Cơ chất UGT1A1: Có thể xảy ra thay đổi nồng độ thuốc khi phối hợp, ví dụ irinotecan.
-
Bupropion: Capivasertib có thể làm giảm nồng độ Bupropion.
-
Cần thông báo cho bác sĩ về toàn bộ thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp.
-
Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
-
Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
-
-
Quá liều:
-
Nếu nghi ngờ sử dụng quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá.
-
Việc xử trí chủ yếu dựa trên tình trạng lâm sàng và các biểu hiện độc tính của người bệnh.
-
Bảo quản
-
Nơi mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng
-
36 tháng
Quy cách đóng gói
-
Lọ 64 viên.
Nhà sản xuất
-
LUCIUS Pharma – Anh.
Giá Lucicapiva 160 là bao nhiêu?
-
Lucicapiva 160 hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Lucicapiva 160 ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Lucicapiva 160 tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Artane 5mg - Trihexyphenidyl 5mg Sanofi
Tư vấn dược sĩ
Clotrifox Cream IP - Clotrimazole 1% Johnlee Pharma
Tư vấn dược sĩ
Tacrolix Ointment - Tacrolimus 0.03% Cosmederma
Tư vấn dược sĩ
Alecinix 150mg - Alectinib 150mg Beacon
Tư vấn dược sĩ
Tacrolix Forte 0.1% - Ointment 0.1% Cosderma
Tư vấn dược sĩ
LuciSemag 3mg - Semaglutide 3mg Lucius Pharma
Tư vấn dược sĩ
Cùng nhà sản xuất
AzeMIX Body Lotion 50ml
Liên hệ
Clotrifox Cream IP - Clotrimazole 1% Johnlee Pharma
Tư vấn dược sĩ
Tacrolix Ointment - Tacrolimus 0.03% Cosmederma
Tư vấn dược sĩ
Alecinix 150mg - Alectinib 150mg Beacon
Tư vấn dược sĩ
Tacrolix Forte 0.1% - Ointment 0.1% Cosderma
Tư vấn dược sĩ
LuciSemag 3mg - Semaglutide 3mg Lucius Pharma
Tư vấn dược sĩ
Lucicapiva 160 - Capivasertib 160mg Lucius Pharma
Tư vấn dược sĩ