Lucicapiva 200 - Capivasertib 200mg Lucius Pharma

Lucicapiva 200 - Capivasertib 200mg Lucius Pharma

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Anh
Dạng bào chế
Viên nén
Đóng gói
Hộp 64 viên
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Lucicapiva 200 - Capivasertib 200mg Lucius Pharma

Ở người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn có thụ thể hormone dương tính, HER2 âm tính và có những thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN, Lucicapiva 200 được sử dụng để kiểm soát các bệnh này. Thuốc chứa thành phần chính là hoạt chất Capivasertib 200mg, thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, tác động vào con đường tín hiệu AKT liên quan đến sự phát triển, tồn tại và tăng sinh của tế bào ung thư. Lucicapiva 200 được sử dụng phối hợp với Fulvestrant, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do LUCIUS Pharma – Anh sản xuất và đóng gói thành các hộp 64 viên. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định, liều lượng được cá thể hóa cho từng người bệnh. Lưu ý, cần theo dõi đường huyết, tiêu chảy, tổn thương da và những bất thường liên quan đến xương hàm; một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm tăng đường huyết, tiêu chảy, phát ban, buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi và thay đổi tế bào máu. 

Thành phần của Lucicapiva 200    

  • Capivasertib 200mg. 

Dạng bào chế

  • Viên nén bao phim. 

Công dụng - Chỉ định của Lucicapiva 200 

  • Công dụng:

    • Capivasertib thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, có khả năng tác động lên cả ba dạng AKT1, AKT2 và AKT3.

    • Hoạt chất làm gián đoạn quá trình phosphoryl hóa các chất nền của AKT, từ đó ảnh hưởng đến hệ thống truyền tín hiệu nội bào.

    • Việc ức chế con đường AKT giúp làm giảm các tín hiệu liên quan đến sự sống còn, tăng trưởng và nhân lên của tế bào ung thư.

    • Capivasertib đặc biệt được nghiên cứu trong các khối u có những biến đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN.

    • Khi phối hợp với Fulvestrant, Capivasertib góp phần kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư vú ở những người bệnh đáp ứng tiêu chuẩn điều trị.

  • Chỉ định: 

    • Người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc ung thư vú di căn.

    • Khối u có thụ thể hormone (HR) dương tính.

    • Khối u HER2 âm tính.

    • Có một hoặc nhiều thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN, được xác định bằng xét nghiệm phù hợp.

    • Bệnh đã tái phát hoặc tiến triển sau điều trị nội tiết theo tiêu chuẩn điều trị.

Hướng dẫn sử dụng Lucicapiva 200                 

  • Cách dùng: 

    • Dùng Lucicapiva 200 bằng đường uống.

    • Có thể uống thuốc trước hoặc sau khi ăn.

    • Uống thuốc vào các thời điểm tương đối cố định trong ngày, thường vào buổi sáng và buổi tối theo phác đồ.

    • Nuốt nguyên viên với nước.

    • Không nghiền, hòa tan hoặc nhai viên thuốc.

    • Không tự ý thay đổi liều hoặc lịch điều trị khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

  • Liều dùng:

    • Liều khuyến cáo của Capivasertib là 400mg/lần, ngày 2 lần, tương đương 2 viên Lucicapiva 200 mỗi lần.

    • Thuốc được sử dụng theo chu kỳ điều trị, với 4 ngày dùng thuốc liên tiếp và 3 ngày nghỉ.

    • Liều lượng hoặc lịch dùng có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy theo khả năng dung nạp và các phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị.

    • Việc sử dụng Lucicapiva 200 cần được thực hiện theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Chống chỉ định của Lucicapiva 200                       

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

  • Không sử dụng cho người có tiền sử quá mẫn với Capivasertib hoặc bất kỳ thành phần nào của viên thuốc. 

Lưu ý khi sử dụng Lucicapiva 200                       

  • Capivasertib có thể làm tăng đường huyết, vì vậy cần kiểm tra glucose máu, HbA1c và các chỉ số liên quan theo lịch bác sĩ chỉ định.

  • Trong tháng đầu điều trị, việc theo dõi đường huyết thường được thực hiện khoảng 2 tuần/lần; sau đó tiếp tục kiểm tra định kỳ ít nhất mỗi tháng.

  • Tiêu chảy là phản ứng thường gặp và đôi khi có thể nghiêm trọng; người bệnh cần uống đủ nước và duy trì cân bằng điện giải.

  • Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc xảy ra nhiều lần trong ngày, cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị.

  • Cần theo dõi các biểu hiện bất thường trên da như ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vảy, phồng rộp hoặc tổn thương da nghiêm trọng.

  • Khi sử dụng đồng thời với Bisphosphonate hoặc thuốc ức chế RANK ligand, cần chú ý nguy cơ xuất hiện các vấn đề liên quan đến xương hàm.

  • Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện đau hoặc loét trong miệng, răng lung lay hoặc bất thường tại vùng hàm.

  • Cần thông báo đầy đủ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung và sản phẩm đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

  • Không tự ý ngừng hoặc thay đổi các thuốc đang dùng vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

  • Người bệnh cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc.

  • Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng do Capivasertib có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của phôi thai. Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

    • Phụ nữ cho con bú: Chưa thể loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ; nếu cần điều trị, cần trao đổi với bác sĩ về việc ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc và thời gian sau điều trị theo khuyến cáo.

    • Người có rối loạn đường huyết: Cần theo dõi glucose máu và các chỉ số liên quan thường xuyên.

    • Người có bệnh lý da: Cần thông báo ngay khi xuất hiện phát ban, phồng rộp, bong tróc hoặc tổn thương da bất thường.

    • Người đang dùng thuốc ảnh hưởng CYP3A4 hoặc UGT1A1: Cần thông báo cho bác sĩ để đánh giá nguy cơ tương tác.

Ưu nhược điểm của Lucicapiva 200                       

  • Ưu điểm:

    • Lucicapiva 200 chứa Capivasertib, hoạt chất tác động trực tiếp lên cả AKT1, AKT2 và AKT3 trong con đường tín hiệu liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.

    • Lucicapiva 200 được sử dụng trong phác đồ điều trị ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính có các thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN.

    • Lucicapiva 200 có thể phối hợp với Fulvestrant để xây dựng phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm sinh học của khối u.

    • Lucicapiva 200 được bào chế dưới dạng viên uống, thuận tiện sử dụng theo lịch điều trị tại nhà.

    • Lucicapiva 200 có dạng viên 200mg, thuận tiện điều chỉnh tổng liều theo phác đồ được bác sĩ chỉ định.

  • Nhược điểm:

    • Lucicapiva 200 có thể gây tiêu chảy, phát ban, tăng đường huyết và nhiều phản ứng bất lợi khác trong quá trình điều trị.

    • Lucicapiva 200 yêu cầu theo dõi đường huyết, da, tiêu hóa và một số chỉ số xét nghiệm định kỳ.

    • Lucicapiva 200 có khả năng tương tác với nhiều thuốc thông qua CYP3A4, UGT1A1 và các cơ chế chuyển hóa khác.

    • Lucicapiva 200 cần thận trọng khi phối hợp với Bisphosphonate hoặc thuốc ức chế RANK ligand do có nguy cơ liên quan đến vấn đề xương hàm.

    • Lucicapiva 200 không phù hợp để tự ý sử dụng mà cần được bác sĩ chuyên khoa lựa chọn dựa trên tình trạng bệnh và kết quả xét nghiệm.

Tác dụng không mong muốn của Lucicapiva 200                      

  • Thường gặp:

    • Tăng đường huyết.

    • Tiêu chảy.

    • Buồn nôn.

    • Nôn.

    • Chán ăn.

    • Thay đổi vị giác.

    • Mệt mỏi.

    • Phát ban hoặc các thay đổi trên da.

    • Khô da.

    • Ngứa và đỏ da.

    • Khó tiêu hoặc ợ nóng.

    • Giảm số lượng tế bào máu.

    • Tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    • Thiếu máu.

    • Đau miệng.

  • Phản ứng cần đặc biệt lưu ý:

    • Tăng đường huyết nặng có thể đi kèm khát nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, lú lẫn, khó thở hoặc hơi thở có mùi trái cây.

    • Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài có thể gây mất nước và rối loạn điện giải.

    • Phản ứng da nghiêm trọng có thể biểu hiện bằng phồng rộp, bong tróc, ngứa hoặc đỏ da.

    • Giảm bạch cầu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    • Giảm hồng cầu có thể gây khó thở, chóng mặt hoặc mệt mỏi nhiều.

    • Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường hoặc nghiêm trọng, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị.

Tương tác của Lucicapiva 200                       

  • Thuốc ức chế CYP3A4: Có thể làm giảm chuyển hóa Capivasertib, từ đó làm tăng nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính.

  • Một số thuốc thuộc nhóm này gồm Boceprevir, Ceritinib, Clarithromycin, Cobicistat và Conivaptan.

  • Thuốc ức chế UGT1A1: Probenecid và Acid valproic có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và làm tăng nồng độ Capivasertib.

  • Thuốc cảm ứng CYP3A4: Carbamazepine, Phenytoin và Rifampicin có thể làm tăng chuyển hóa Capivasertib, khiến nồng độ thuốc giảm và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

  • Thuốc cảm ứng UGT1A1: Có khả năng làm giảm nồng độ Capivasertib.

  • Cơ chất CYP3A: Capivasertib có thể làm thay đổi nồng độ của một số thuốc chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A như Midazolam.

  • Cơ chất UGT1A1: Cần lưu ý khi phối hợp với Irinotecan vì Capivasertib có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc này.

  • Bupropion: Capivasertib có khả năng làm giảm nồng độ Bupropion và ảnh hưởng đến tác dụng điều trị.

  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: 

    • Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp. 

    • Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. 

    • Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. 

  • Quá liều: 

    • Khi nghi ngờ sử dụng quá liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được đánh giá.

    • Không tự ý xử trí hoặc tiếp tục dùng thuốc khi xuất hiện các biểu hiện bất thường sau khi dùng liều cao.

Bảo quản

  • Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng

Hạn sử dụng

  • 36 tháng

Quy cách đóng gói

  • Hộp 64 viên. 

Nhà sản xuất

  • LUCIUS Pharma – Anh.

Giá Lucicapiva 200 là bao nhiêu?

  • Lucicapiva 200 hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.

Mua Lucicapiva 200 ở đâu?

Các bạn có thể dễ dàng mua Lucicapiva 200 tại Trường Anh bằng cách:

  • Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.

  • Mua hàng trên website: https://santhuoc.net

  • Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

Sản phẩm tương tự

"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"

Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất