Vadol PE - Paracetamol 500mg + Phenylephrin HCl 10mg + Clorpheniramin maleat 2mg Vacopharm

Vadol PE - Paracetamol 500mg + Phenylephrin HCl 10mg + Clorpheniramin maleat 2mg Vacopharm

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Vadol PE - Paracetamol 500mg + Phenylephrin HCl 10mg + Clorpheniramin maleat 2mg Vacopharm

Vadol PE là thuốc phối hợp ba hoạt chất gồm paracetamol, phenylephrin hydroclorid và clorpheniramin maleat, giúp hỗ trợ làm giảm các triệu chứng thường gặp khi cảm sốt và rối loạn đường hô hấp trên. Paracetamol giúp hạ sốt, giảm đau; phenylephrin hỗ trợ giảm nghẹt mũi, còn clorpheniramin giúp cải thiện các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi và ngứa mũi. Vadol PE do Công ty Cổ phần Dược Vacopharm sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén và sử dụng bằng đường uống. Khi dùng Vadol PE, người bệnh cần tuân thủ liều khuyến cáo, tránh sử dụng đồng thời với thuốc khác có chứa paracetamol và lưu ý nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt. Thuốc phù hợp với người lớn và trẻ trên 12 tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất; người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác nên hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng. 

Thành phần của Vadol PE    

  • Paracetamol: 500 mg.

  • Phenylephrin hydroclorid: 10 mg.

  • Clorpheniramin maleat: 2 mg.

  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế

  • Viên nén 

Công dụng - Chỉ định của Vadol PE 

  • Công dụng:

    • Paracetamol giúp giảm đau và hạ sốt.

    • Phenylephrin hydroclorid hỗ trợ giảm nghẹt mũi.

    • Clorpheniramin maleat là thuốc kháng histamin, giúp giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi và ngứa họng.

  • Chỉ định: 

    • Giảm triệu chứng cảm sốt và các rối loạn đường hô hấp trên.

    • Hỗ trợ cải thiện đau đầu, sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ngứa mũi hoặc họng.

    • Có thể được sử dụng để giảm triệu chứng viêm xoang mũi, mày đay theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Hướng dẫn sử dụng Vadol PE                 

  • Cách dùng: 

    • Dùng đường uống, với nước.

    • Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết.

    • Không tự ý dùng thêm thuốc khác có chứa paracetamol để tránh quá liều.

  • Liều dùng:

    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 1 viên/lần, các lần uống cách nhau 4 giờ.

    • Không dùng quá 6 viên/ngày.

    • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị. Nếu sốt cao trên 39,5°C, sốt kéo dài quá 3 ngày hoặc sốt tái phát, cần được bác sĩ hướng dẫn.

Chống chỉ định của Vadol PE                       

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

  • Ngoài ra, không sử dụng thuốc cho các trường hợp sau:

    • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    • Trẻ em dưới 12 tuổi.

    • Người suy gan nặng hoặc thiếu hụt enzym G6PD.

    • Người mắc bệnh tim mạch nặng, bệnh mạch vành, từng nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp nặng hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

    • Người cường giáp nặng, glaucoma góc đóng/góc hẹp, bí tiểu hoặc phì đại tuyến tiền liệt có triệu chứng.

    • Người đang dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO) hoặc đã ngừng thuốc này chưa đủ 14 ngày.

    • Người đang lên cơn hen cấp hoặc có tình trạng chống chỉ định khác được nêu trong hướng dẫn sử dụng.

Lưu ý khi sử dụng Vadol PE                       

  • Không dùng đồng thời với các thuốc khác có chứa paracetamol vì có thể gây quá liều và tổn thương gan.

  • Tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc do làm tăng nguy cơ độc tính trên gan và tăng tác dụng an thần.

  • Thận trọng ở người suy gan, suy thận, suy dinh dưỡng, mất nước hoặc có tiền sử thiếu máu.

  • Người mắc bệnh tuyến giáp, đái tháo đường, hen phế quản, bệnh tim mạch hoặc có vấn đề về đường tiết niệu cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

  • Clorpheniramin có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ và giảm khả năng tập trung; không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện những biểu hiện này.

  • Ngừng thuốc và đi khám nếu xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng.

  • Không tự điều trị sốt cao hoặc sốt kéo dài bằng thuốc mà không tìm nguyên nhân.

  • Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc được nhà sản xuất liệt kê trong nhóm chống chỉ định.

    • Trẻ em: Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.

    • Người cao tuổi: Cần thận trọng do tăng nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng, bí tiểu và các tác dụng kháng cholinergic.

    • Người suy gan, suy thận: Cần được nhân viên y tế đánh giá trước khi dùng; tránh tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài.

    • Người lái xe, vận hành máy móc: Nên tránh các hoạt động này khi đang dùng thuốc vì thuốc có thể làm giảm sự tỉnh táo và khả năng phối hợp vận động.

Ưu nhược điểm của Vadol PE                       

  • Ưu điểm:

    • Vadol PE phối hợp ba hoạt chất, giúp cải thiện đồng thời các triệu chứng như sốt, đau đầu, nghẹt mũi và sổ mũi.

    • Vadol PE được bào chế dạng viên nén dùng đường uống, thuận tiện cho việc sử dụng theo liều hướng dẫn.

    • Vadol PE có hàm lượng hoạt chất được xác định rõ trong mỗi viên, giúp người dùng dễ theo dõi liều dùng.

  • Nhược điểm:

    • Vadol PE có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng hoặc nhìn mờ, ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng lái xe.

    • Vadol PE có nhiều chống chỉ định, đặc biệt ở người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp nặng, suy gan nặng hoặc glaucoma.

    • Vadol PE có nguy cơ gây tổn thương gan nếu dùng quá liều hoặc phối hợp với các chế phẩm chứa paracetamol khác.

    • Vadol PE có thể tương tác với nhiều thuốc, vì vậy người đang điều trị bệnh khác cần được tư vấn trước khi dùng.

Tác dụng không mong muốn của Vadol PE                      

  • Thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, bồn chồn, mất ngủ hoặc rối loạn tâm thần – vận động.

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, khô miệng, táo bón hoặc tiêu chảy.

  • Tim mạch: Tăng huyết áp, đánh trống ngực, nhịp tim chậm hoặc rối loạn nhịp tim.

  • Da và dị ứng: Phát ban, mày đay, ngứa hoặc phản ứng quá mẫn.

  • Huyết học và gan, thận: Hiếm gặp các rối loạn huyết học, tổn thương gan hoặc thận, đặc biệt khi dùng paracetamol quá liều.

  • Nếu có biểu hiện dị ứng nặng, khó thở, sưng phù, phát ban nghiêm trọng hoặc triệu chứng bất thường rõ rệt, cần ngừng thuốc và đi khám ngay. 

Tương tác của Vadol PE                       

  • Rượu: Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan do paracetamol và tăng tác dụng an thần của clorpheniramin.

  • Thuốc chống đông: Dùng paracetamol liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng tác dụng của một số thuốc chống đông.

  • Thuốc chống co giật và isoniazid: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của paracetamol.

  • Thuốc ức chế MAO: Có thể làm tăng tác dụng của phenylephrin và clorpheniramin; không dùng khi đang điều trị bằng thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng.

  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chẹn beta, thuốc điều trị tăng huyết áp và các thuốc tác động lên hệ giao cảm: Có thể làm thay đổi tác dụng tim mạch của phenylephrin.

  • Thuốc an thần, thuốc ngủ: Có thể làm tăng buồn ngủ và ức chế thần kinh trung ương do clorpheniramin.

  • Phenytoin: Clorpheniramin có thể làm giảm chuyển hóa phenytoin, tăng nguy cơ ngộ độc.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: 

    • Uống liều đã quên khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo.

    • Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường.

    • Không uống gấp đôi liều để bù.

  • Quá liều: 

    • Quá liều Vadol PE có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng do paracetamol, đồng thời gây tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, co giật hoặc rối loạn ý thức.

    • Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng; không tự điều trị tại nhà.

    • Mang theo vỏ thuốc hoặc thông tin về lượng thuốc đã uống để hỗ trợ xử trí kịp thời.

Bảo quản

  • Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng

Hạn sử dụng

  • 24 tháng 

Quy cách đóng gói

  • Hộp 10 vỉ × 10 viên nén.

Nhà sản xuất

  • Công ty Cổ phần Dược Vacopharm – Việt Nam. 

Giá Vadol PE là bao nhiêu?

  • Vadol PE hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.

Mua Vadol PE ở đâu?

Các bạn có thể dễ dàng mua Vadol PE tại Trường Anh bằng cách:

  • Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.

  • Mua hàng trên website: https://santhuoc.net

  • Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

Sản phẩm tương tự

"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"

Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất