Vinkaso - Vincristine Sulfate 1mg/ml Kaso

Vinkaso - Vincristine Sulfate 1mg/ml Kaso

Liên hệ

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)

 
Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Vinkaso - Vincristine Sulfate 1mg/ml Kaso

Vinkaso là thuốc chứa hoạt chất vincristine sulfate hàm lượng 1mg/ml, thuộc nhóm alkaloid vinca và được sử dụng trong nhiều phác đồ hóa trị điều trị ung thư. Vincristine tác động lên quá trình hình thành vi ống và thoi phân bào, qua đó ức chế sự phân chia và tăng sinh của các tế bào ác tính. Thuốc Vinkaso được bào chế dưới dạng thuốc tiêm và chỉ sử dụng bằng đường tĩnh mạch dưới sự giám sát của nhân viên y tế có chuyên môn. Trong quá trình điều trị Vinkaso, cần theo dõi chức năng gan, thần kinh và các biểu hiện bất thường như tê bì, yếu cơ, táo bón, buồn nôn, rụng tóc hoặc giảm bạch cầu. Đặc biệt, vincristine tuyệt đối không được sử dụng bằng đường tiêm nội tủy sống vì có thể gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tử vong. 

Thành phần của Vinkaso    

  • Hoạt chất: Vincristine sulfate.

  • Hàm lượng: 1mg/ml.

Dạng bào chế

  • Dung dịch tiêm truyền. 

Công dụng - Chỉ định của Vinkaso 

  • Công dụng:

    • Vincristine sulfate là một alkaloid vinca có nguồn gốc từ cây dừa cạn.

    • Hoạt chất gắn với protein tubulin, làm gián đoạn quá trình hình thành vi ống và thoi phân bào.

    • Cơ chế này ngăn cản quá trình phân chia của tế bào, qua đó làm chậm hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

    • Vinkaso được sử dụng trong các phác đồ hóa trị phối hợp để kiểm soát sự phát triển của các tế bào ác tính.

  • Chỉ định: 

    • Vinkaso được sử dụng trong các phác đồ điều trị một số bệnh lý ác tính, bao gồm:

      • Bệnh leukemia.

      • U lympho Hodgkin.

      • U lympho không Hodgkin.

      • Ung thư vú.

      • Ung thư cổ tử cung.

      • Ung thư đại trực tràng.

      • Đa u tủy.

      • Sarcom mô mềm.

      • Một số bệnh lý ung thư khác theo chỉ định của bác sĩ.

      • Ở trẻ em, Vincristine có thể được sử dụng trong một số phác đồ điều trị u nguyên bào thần kinh, u Wilms và các bệnh lý ác tính khác.

Hướng dẫn sử dụng Vinkaso                 

  • Cách dùng: 

    • Vinkaso được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch.

    • Thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc nhân viên y tế có kinh nghiệm điều trị hóa chất.

    • Với dạng bột đông khô pha tiêm, pha thuốc bằng dung môi natri clorid 0,9% đi kèm theo hướng dẫn.

    • Không tự ý thêm các chất khác vào dung dịch thuốc.

    • Dung dịch sau khi pha có thể được tiêm tĩnh mạch trực tiếp hoặc truyền tĩnh mạch trong thời gian thích hợp theo hướng dẫn chuyên môn.

    • Không được tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm vào khoang nội tủy sống. Đặc biệt, tiêm nội tủy sống có thể gây tử vong.

  • Liều dùng:

    • Liều Vinkaso được xác định dựa trên loại ung thư, diện tích bề mặt cơ thể, tuổi và phác đồ hóa trị cụ thể.

    • Người lớn: thông thường 1–1,4mg/m² diện tích bề mặt cơ thể cho một liều, dùng mỗi tuần một lần; liều tối đa mỗi lần là 2mg.

    • Tổng liều trong cả đợt điều trị không vượt quá khoảng 10–12mg/m² diện tích bề mặt cơ thể.

    • Trẻ em: thông thường 1,5mg/m² diện tích bề mặt cơ thể cho một liều, dùng mỗi tuần một lần; thời gian điều trị có thể kéo dài 4–6 tuần tùy phác đồ.

    • Người suy giảm chức năng gan: cần giảm liều phù hợp.

    • Liều cụ thể phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định dựa trên tình trạng của từng người bệnh.

Chống chỉ định của Vinkaso                       

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Vincristine sulfate.

  • Người có bệnh lý thần kinh nặng.

  • Phụ nữ mang thai.

  • Phụ nữ đang cho con bú.

  • Người đang được chiếu xạ tia X tại vùng tĩnh mạch cửa và gan.

Lưu ý khi sử dụng Vinkaso                       

  • Vinkaso là thuốc gây độc tế bào, cần được xử lý và sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

  • Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

  • Cần theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.

  • Cần theo dõi các biểu hiện liên quan đến hệ thần kinh như tê bì, yếu cơ hoặc các dấu hiệu bệnh lý thần kinh khác.

  • Người bệnh cần được theo dõi công thức máu và các phản ứng bất lợi trong quá trình hóa trị.

  • Dung dịch thuốc sau khi pha chỉ được sử dụng trong khoảng thời gian theo hướng dẫn chuyên môn.

  • Sau khi sử dụng Vincristine, nếu cần tiêm vaccine cần trao đổi với bác sĩ về thời điểm thích hợp.

  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.

  • Không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với da hoặc niêm mạc; thuốc cần được xử lý cẩn thận do có tính gây độc tế bào.

  • Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai: Không sử dụng Vinkaso do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

    • Phụ nữ cho con bú: Không sử dụng trong thời gian cho con bú.

    • Người suy gan: Cần thận trọng và giảm liều phù hợp theo đánh giá của bác sĩ.

    • Người có bệnh lý thần kinh: Cần đặc biệt thận trọng do Vincristine có thể gây độc tính thần kinh.

    • Người đang dùng nhiều thuốc: Cần thông báo đầy đủ danh sách thuốc cho bác sĩ trước khi điều trị.

    • Người lái xe, vận hành máy móc: Cần thận trọng nếu xuất hiện chóng mặt hoặc các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Ưu nhược điểm của Vinkaso                       

  • Ưu điểm:

    • Vinkaso chứa Vincristine sulfate, hoạt chất được sử dụng trong nhiều phác đồ hóa trị điều trị các bệnh lý ác tính.

    • Vinkaso có cơ chế ức chế quá trình phân chia tế bào, qua đó hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.

    • Vinkaso được ứng dụng trong điều trị nhiều loại ung thư theo các phác đồ phối hợp chuyên khoa.

    • Vinkaso được sử dụng bằng đường tĩnh mạch, phù hợp với các phác đồ hóa trị cần đưa thuốc trực tiếp vào tuần hoàn.

  • Nhược điểm:

    • Vinkaso có thể gây độc tính trên thần kinh với các biểu hiện như tê tay chân hoặc yếu cơ.

    • Vinkaso có thể gây táo bón, buồn nôn, rụng tóc và giảm bạch cầu trong quá trình điều trị.

    • Vinkaso cần được sử dụng tại cơ sở y tế và không được tự tiêm tại nhà.

    • Vinkaso có thể tương tác với nhiều thuốc khác và cần được theo dõi chặt chẽ khi phối hợp.

    • Vinkaso không được sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

    • Vinkaso có cách dùng và liều lượng phụ thuộc vào từng phác đồ điều trị, loại ung thư và diện tích bề mặt cơ thể.

Tác dụng không mong muốn của Vinkaso                      

  • Các tác dụng không mong muốn có thể gặp trong quá trình điều trị gồm:

    • Thần kinh: tê tay chân, yếu cơ, độc tính thần kinh.

    • Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, táo bón.

    • Huyết học: giảm bạch cầu.

    • Da và tóc: rụng tóc, nổi mề đay.

    • Đau hoặc phản ứng tại vị trí tiêm.

    • Đau xương, đau họng.

    • Rối loạn huyết áp.

    • Chán ăn, sút cân.

  • Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc phản ứng nghiêm trọng, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Tương tác của Vinkaso                       

  • Vinkaso có thể tương tác với một số thuốc, làm tăng độc tính hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, bao gồm:

    • Mitomycin C.

    • L-asparaginase.

    • Methotrexat.

    • Itraconazol.

    • Acid glutamic.

    • Thuốc chống đông máu.

    • Phenytoin.

  • Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc sản phẩm đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Vinkaso.

Xử trí khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: 

    • Nếu quên một liều, nên dùng thuốc ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần liều kế tiếp. 

    • Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. 

    • Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. 

  • Quá liều: 

    • Quá liều Vincristine có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của các độc tính, đặc biệt là độc tính thần kinh, huyết học và tiêu hóa.

    • Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi và xử trí.

    • Điều trị chủ yếu là theo dõi sát tình trạng lâm sàng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp theo biểu hiện của người bệnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ bảo quản 2–8°C.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng

  • 36 tháng

Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ x 1ml dung dịch tiêm. 

Nhà sản xuất

  • Kaso – Ấn Độ. 

Giá Vinkaso là bao nhiêu?

  • Vinkaso hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.

Mua Vinkaso ở đâu?

Các bạn có thể dễ dàng mua Vinkaso tại Trường Anh bằng cách:

  • Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.

  • Mua hàng trên website: https://santhuoc.net

  • Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

Sản phẩm tương tự

"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"

Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất