Mecefen - Ibuprofen 2% Medcen
Chính sách khuyến mãi
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg)
Thông tin dược phẩm
Video
Mecefen là thuốc có chứa thành phần chính là hoạt chất Ibuprofen hàm lượng 100mg, được sử dụng chủ yếu để hạ sốt và giảm các cơn đau từ nhẹ đến vừa. Thuốc Mecefen bào chế dưới dạng hỗn dịch uống với hàm lượng 100mg Ibuprofen trong mỗi 5ml, do Công ty Cổ phần Medcen sản xuất. Nhờ tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm của Ibuprofen, Mecefen có thể được dùng trong các trường hợp như: đau đầu, đau răng, đau tai, đau lưng, đau sau tiêm chủng hoặc đau do chấn thương nhẹ. Tuy nhiên, thuốc cần được sử dụng với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, đặc biệt thận trọng ở người có bệnh lý dạ dày, gan, thận, tim mạch hoặc tiền sử hen do NSAID. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón, chóng mặt, phát ban và trong những trường hợp nghiêm trọng có thể xảy ra xuất huyết tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng.
Thành phần của Mecefen
-
Ibuprofen: 100mg trong mỗi 5ml hỗn dịch.
Dạng bào chế
-
Hỗn dịch uống.
-
Hàm lượng: 100mg Ibuprofen/5ml.
Công dụng - Chỉ định của Mecefen
-
Công dụng:
-
Ibuprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
-
Có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm.
-
Tác dụng chủ yếu liên quan đến việc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin.
-
Mecefen giúp cải thiện các triệu chứng đau và sốt ở mức độ nhẹ đến vừa.
-
-
Chỉ định:
-
Hạ sốt.
-
Giảm đau mức độ nhẹ đến vừa trong các trường hợp:
-
Đau đầu.
-
Đau răng.
-
Đau tai.
-
Đau lưng.
-
Đau sau tiêm chủng.
-
-
Hỗ trợ cải thiện triệu chứng cảm cúm, cảm lạnh.
-
Giảm đau do các chấn thương nhẹ như bong gân hoặc căng cơ.
-
Hướng dẫn sử dụng Mecefen
-
Cách dùng:
-
Dùng Mecefen bằng đường uống.
-
Lắc kỹ trước khi sử dụng.
-
Nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn và đúng theo liều khuyến cáo.
-
-
Liều dùng:
-
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi:
-
Dùng 2–4 ống/lần, tương đương 10–20ml/lần.
-
Ngày dùng 3 lần.
-
Các liều cách nhau ít nhất 4 giờ.
-
Không dùng quá 12 ống trong 24 giờ.
-
-
Trẻ em: Liều giảm đau, hạ sốt thông thường khoảng 20mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần:
-
Trẻ 3–6 tháng tuổi, cân nặng trên 5kg: 2,5ml x 3 lần/ngày.
-
Trẻ 6 tháng–1 tuổi: 2,5ml x 3–4 lần/ngày.
-
Trẻ 1–4 tuổi: 1 ống x 3 lần/ngày.
-
Trẻ 4–7 tuổi: 1,5 ống x 3 lần/ngày.
-
Trẻ 7–12 tuổi: 2 ống x 3 lần/ngày.
-
-
Sốt sau tiêm chủng:
-
Dùng 2,5ml/lần.
-
Có thể lặp lại 1 liều sau 6 giờ nếu cần.
-
Không dùng quá 2 liều/ngày.
-
-
Người cao tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều, ngoại trừ trường hợp có suy gan hoặc suy thận.
-
Chống chỉ định của Mecefen
-
Không dùng cho người dị ứng với Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Người có tiền sử hen suyễn, nổi mề đay, viêm mũi hoặc phù mạch do Aspirin hoặc các NSAID khác.
-
Người đang hoặc từng bị loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày – ruột liên quan đến NSAID.
-
Người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa tái phát nhiều lần.
-
Người có nguy cơ chảy máu cao.
-
Người suy gan nặng.
-
Người suy thận nặng.
-
Người suy tim nặng.
-
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Lưu ý khi sử dụng Mecefen
-
Sử dụng Ibuprofen ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất cần thiết.
-
Không nên dùng đồng thời Mecefen với các NSAID khác.
-
Tránh uống rượu trong thời gian sử dụng vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và xuất huyết đường tiêu hóa.
-
Ibuprofen có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có tiền sử bệnh dạ dày.
-
Cần thận trọng ở người bị hen suyễn, dị ứng, suy tim, suy gan, suy thận, tăng huyết áp hoặc mất nước.
-
Sử dụng Ibuprofen liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
-
Ngừng sử dụng khi xuất hiện phát ban, dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng da nghiêm trọng.
-
Mecefen có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng, gây khó khăn cho việc theo dõi bệnh.
-
Một số trường hợp có thể xuất hiện hoa mắt, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc nhìn mờ; cần tránh lái xe và vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.
-
Lưu ý khi sử dụng cho một số đối tượng đặc biệt:
-
Phụ nữ mang thai: Ibuprofen có thể ảnh hưởng đến quá trình mang thai và sự phát triển của thai nhi; không nên sử dụng nếu không thực sự cần thiết và chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
-
Phụ nữ cho con bú: Ibuprofen có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, vì vậy cần thận trọng và hạn chế sử dụng.
-
Phụ nữ có ý định mang thai: Cần thận trọng do Ibuprofen có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
-
Người cao tuổi: Thận trọng hơn do nguy cơ gặp các biến cố bất lợi, đặc biệt khi có suy gan hoặc suy thận.
-
Người có bệnh lý gan, thận, tim mạch hoặc hen suyễn: Cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.
-
Ưu nhược điểm của Mecefen
-
Ưu điểm:
-
Mecefen có tác dụng đồng thời giảm đau và hạ sốt, phù hợp với nhiều tình trạng đau mức độ nhẹ đến vừa.
-
Mecefen được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, thuận tiện cho trẻ em và người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc.
-
Mecefen có thể điều chỉnh liều theo độ tuổi, đặc biệt thuận tiện khi sử dụng cho trẻ em.
-
Mecefen có hương dâu, giúp thuốc dễ uống hơn đối với trẻ nhỏ.
-
Mecefen có nhiều mức liều được hướng dẫn cụ thể theo từng nhóm tuổi.
-
-
Nhược điểm:
-
Mecefen có thể gây các phản ứng bất lợi trên đường tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
-
Mecefen không phù hợp với người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc phản ứng với NSAID.
-
Mecefen cần thận trọng ở người suy gan, suy thận, suy tim hoặc có nguy cơ tim mạch.
-
Mecefen có thể gây xuất huyết tiêu hóa và các phản ứng nghiêm trọng khác khi sử dụng không phù hợp.
-
Mecefen có nhiều tương tác với thuốc chống đông, NSAID khác, corticoid, thuốc chống kết tập tiểu cầu và một số thuốc khác.
-
Tác dụng không mong muốn của Mecefen
-
Thường gặp:
-
Chóng mặt.
-
Nhức đầu.
-
Buồn nôn, nôn.
-
Đau bụng.
-
Khó tiêu.
-
Tiêu chảy.
-
Táo bón.
-
Đầy hơi.
-
Xuất huyết tiêu hóa.
-
Phát ban.
-
Mệt mỏi.
-
-
Ít gặp:
-
Mất ngủ.
-
Lo âu.
-
Buồn ngủ.
-
Giảm thị lực hoặc thính lực.
-
Ù tai.
-
Hen suyễn.
-
Khó thở.
-
Viêm dạ dày.
-
Loét tiêu hóa.
-
Viêm gan.
-
Vàng da.
-
Mày đay.
-
Ngứa.
-
Phù mạch.
-
Ảnh hưởng chức năng thận.
-
-
Hiếm gặp:
-
Viêm màng não vô khuẩn.
-
Giảm bạch cầu.
-
Giảm tiểu cầu.
-
Phản vệ.
-
Trầm cảm.
-
Lú lẫn.
-
Viêm dây thần kinh thị giác.
-
Phù nề.
-
-
Rất hiếm gặp:
-
Viêm tụy.
-
Suy gan.
-
Phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson.
-
Suy tim.
-
Nhồi máu cơ tim.
-
Tăng huyết áp.
-
-
Chưa rõ tần suất:
-
Hạ Kali máu.
-
Làm nặng thêm viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn.
-
Hội chứng DRESS.
-
Nhạy cảm ánh sáng.
-
Nhiễm toan ống thận.
-
Tương tác của Mecefen
-
Không nên phối hợp Mecefen với Aspirin hoặc các NSAID khác vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và xuất huyết tiêu hóa.
-
Ibuprofen có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông như Warfarin, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu.
-
Dùng đồng thời với thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
-
Corticoid, thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
-
Cần thận trọng khi phối hợp với Methotrexate, Ciclosporin, Tacrolimus hoặc Lithi do nguy cơ tăng độc tính.
-
Kháng sinh nhóm Quinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật khi dùng cùng Ibuprofen.
-
Ibuprofen còn có thể tương tác với Zidovudin, Sulfonylurea, Cholestyramine và các thuốc ức chế CYP2C9 như Fluconazole hoặc Voriconazole.
Xử trí khi quên liều và quá liều
-
Quên liều:
-
Hai nguồn cung cấp không nêu hướng dẫn xử trí cụ thể khi quên liều Mecefen.
-
Không nên tự ý dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
-
-
Quá liều:
-
Quá liều Ibuprofen có thể gây:
-
Buồn nôn, nôn.
-
Đau bụng.
-
Tiêu chảy.
-
Đau đầu.
-
Ù tai.
-
Xuất huyết tiêu hóa.
-
-
Trường hợp nặng có thể xuất hiện:
-
Buồn ngủ.
-
Lú lẫn.
-
Co giật.
-
Hôn mê.
-
Suy gan.
-
Suy thận.
-
Làm nặng thêm cơn hen suyễn.
-
-
Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.
-
Có thể sử dụng than hoạt tính sớm sau khi xảy ra quá liều.
-
Nếu xuất hiện co giật, có thể sử dụng Diazepam hoặc Lorazepam đường tĩnh mạch và hỗ trợ hô hấp khi cần.
-
Bảo quản
-
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
Hạn sử dụng
-
36 tháng
Quy cách đóng gói
-
Hộp 30 ống x 5ml.
Nhà sản xuất
-
Công ty Cổ phần Medcen.
-
Xuất xứ: Việt Nam.
Giá Mecefen là bao nhiêu?
-
Mecefen hiện đang được bán sỉ lẻ tại Trường Anh. Các bạn vui lòng liên hệ hotline công ty Call/Zalo: 090.179.6388 để được giải đáp thắc mắc về giá.
Mua Mecefen ở đâu?
Các bạn có thể dễ dàng mua Mecefen tại Trường Anh bằng cách:
-
Mua hàng trực tiếp tại cửa hàng với khách lẻ theo khung giờ sáng:10h-11h, chiều: 14h30-15h30.
-
Mua hàng trên website: https://santhuoc.net
-
Mua hàng qua số điện thoại hotline: Call/Zalo: 090.179.6388 để được gặp dược sĩ đại học tư vấn cụ thể và nhanh nhất.
Sản phẩm tương tự
"Cám ơn quý khách hàng đã tin dùng sản phẩm và dịch vụ tại Sàn thuốc. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, với giá thành phải chăng. Chúc quý khách một ngày tràn đầy năng lượng và vui vẻ!"
Tài liệu tham khảo: Đang cập nhật
Câu hỏi thường gặp
Có. Nguồn cung cấp hướng dẫn liều dùng cho trẻ từ 3 tháng tuổi trên 5kg đến 12 tuổi, với liều được điều chỉnh theo từng nhóm tuổi.
Cần thận trọng khi sử dụng. Mecefen chống chỉ định ở phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ; trong các giai đoạn khác cần cân nhắc sự cần thiết trước khi dùng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này